toff

/tɔf/
danh từ
  1. (từ lóng) người quý phái, người thượng lưu; người ăn mặc lịch sự
ngoại động từ
  1. (từ lóng) to toff oneself up (out) làm dáng, diện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

toff
A well-dressed toff tips his hat while strolling through the park.