toff

/tɔf/
Học thuật
Thân thiện
toff

A well-dressed toff tips his hat while strolling through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người quý phái, người thượng lưu: Chỉ một người thuộc tầng lớp xã hội cao, có vẻ ngoài hoặc cách cư xử sang trọng, thanh lịch.
    • Người ăn mặc lịch sự, bảnh bao: Thường dùng để chỉ một người đàn ông mặc quần áo đắt tiền phong cách chỉn chu, có thể mang hàm ý hơi châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He looked like a real toff in his tailored suit and top hat. (Anh ta trông giống một tay quý phái thực thụ trong bộ vest may đo chiếc chóp cao.)
    • The bar was full of city toffs drinking champagne. (Quán bar đầy những tay thượng lưu thành thị đang uống sâm panh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bit of a toff": Một người có vẻ hoặc cư xử như tầng lớp thượng lưu, đôi khi dùng với sắc thái hơi mỉa mai.
    • With that accent, he comes across as a bit of a toff. (Với chất giọng đó, anh ta gây ấn tượng như một tay thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toffish / Toffy (tính từ, từ lóng): tính chất hoặc vẻ ngoài của một người thượng lưu.
    • He has a rather toffish accent. (Anh ta một chất giọng khá quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper-class person: Người thuộc tầng lớp thượng lưu.
  • Dandy: Người đàn ông ăn mặc cực kỳ bảnh bao, chải chuốt.
  • Gentleman: Quý ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To toff oneself up/out (ngoại động từ, từ lóng): Ăn mặc chỉnh tề, lịch sự hoặc diện những bộ đồ đẹp.
    • He toffed himself up for the job interview. (Anh ta diện đồ bảnh bao cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "A toff and a tough": Một cách nói để chỉ sự tương phản giữa người thượng lưu kẻ côn đồ, giữa sự thanh lịch thô lỗ.
    • The neighborhood had a mix of toffs and toughs. (Khu phố sự pha trộn giữa dân quý phái dân du côn.)
toff

A well-dressed toff tips his hat while strolling through the park.

danh từ
  1. (từ lóng) người quý phái, người thượng lưu; người ăn mặc lịch sự
ngoại động từ
  1. (từ lóng) to toff oneself up (out) làm dáng, diện