toff
/tɔf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người quý phái, người thượng lưu: Chỉ một người thuộc tầng lớp xã hội cao, có vẻ ngoài hoặc cách cư xử sang trọng, thanh lịch.
- Người ăn mặc lịch sự, bảnh bao: Thường dùng để chỉ một người đàn ông mặc quần áo đắt tiền và có phong cách chỉn chu, có thể mang hàm ý hơi châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He looked like a real toff in his tailored suit and top hat. (Anh ta trông giống một tay quý phái thực thụ trong bộ vest may đo và chiếc mũ chóp cao.)
- The bar was full of city toffs drinking champagne. (Quán bar đầy những tay thượng lưu thành thị đang uống sâm panh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bit of a toff": Một người có vẻ hoặc cư xử như tầng lớp thượng lưu, đôi khi dùng với sắc thái hơi mỉa mai.
- With that accent, he comes across as a bit of a toff. (Với chất giọng đó, anh ta gây ấn tượng như một tay thượng lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Toffish / Toffy (tính từ, từ lóng): Có tính chất hoặc vẻ ngoài của một người thượng lưu.
- He has a rather toffish accent. (Anh ta có một chất giọng khá là quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Upper-class person: Người thuộc tầng lớp thượng lưu.
- Dandy: Người đàn ông ăn mặc cực kỳ bảnh bao, chải chuốt.
- Gentleman: Quý ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To toff oneself up/out (ngoại động từ, từ lóng): Ăn mặc chỉnh tề, lịch sự hoặc diện những bộ đồ đẹp.
- He toffed himself up for the job interview. (Anh ta diện đồ bảnh bao cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
- "A toff and a tough": Một cách nói cũ để chỉ sự tương phản giữa người thượng lưu và kẻ côn đồ, giữa sự thanh lịch và thô lỗ.
- The neighborhood had a mix of toffs and toughs. (Khu phố có sự pha trộn giữa dân quý phái và dân du côn.)
danh từ
- (từ lóng) người quý phái, người thượng lưu; người ăn mặc lịch sự
ngoại động từ
- (từ lóng) to toff oneself up (out) làm dáng, diện