toffy

/'tɔfi/ Cách viết khác : (toffy) /'tɔfi/ (taffy) /'tæfi/
danh từ
  1. kẹo cứng

Idioms

  • not for toffee
    (thông tục) không mộtnào, hoàn toàn không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

toffy
A child unwraps a piece of toffy from its paper.