toison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lông cừu: Chỉ bộ lông dày, xoăn của con cừu, đặc biệt là khi còn mọc trên da.
- (Thân mật) Mái tóc dày, xoăn như len: Cách nói ví von, hình tượng để chỉ mái tóc dày và bồng bềnh của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La toison du mouton est tondue au printemps. (Lông cừu được xén vào mùa xuân.)
- Elle a une magnifique toison de cheveux roux. (Cô ấy có một mái tóc màu hung dày và tuyệt đẹp.)
- Les bergers rassemblent la toison après la tonte. (Những người chăn cừu thu gom lông cừu sau khi xén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toison d'or": Bộ lông cừu vàng, một biểu tượng trong thần thoại Hy Lạp.
- Jason et les Argonautes sont partis à la recherche de la Toison d'or. (Jason và các thủy thủ Argo đã lên đường tìm kiếm bộ lông cừu vàng.)
Biến thể và từ gần giờng
- Tondre (động từ): Xén lông (cừu, thú).
- Laine (danh từ giống cái): Len (sợi từ lông cừu đã được xử lý).
- Pelage (danh từ giống đực): Bộ lông (của thú vật nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Laine sur pied: Len còn trên mình cừu (cách nói kỹ thuật).
- Chevelure abondante: Mái tóc dày dặn (nghĩa bóng, chỉ tóc).
Thành ngữ liên quan
- Chercher la toison d'or: Tìm kiếm thứ gì đó quý giá và khó đạt được (xuất phát từ thần thoại).
- Se lancer dans cette affaire, c'est comme chercher la toison d'or. (Dấn thân vào vụ làm ăn này, giống như đi tìm bộ lông cừu vàng vậy.)
danh từ giống cái
- lông cừu
- (thân mật) mớ tóc như len
- Des enfants à la blonde toisonnhững trẻ em có mớ tóc vàng hoe như len