tesson

danh từ giống đực
  1. mảnh vỡ
    • Tesson de bouteille
      mảnh chai vỡ
  2. (từ , nghĩa ) như blaireau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tesson"

tesson
Un tesson de bouteille est posé sur le sol de la forêt.