tesson

Học thuật
Thân thiện
tesson

Un tesson de bouteille est posé sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mảnh vỡ: Một mảnh nhỏ, thường sắc nhọn, của một vật bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc đất nung đã bị vỡ.
    • (Từ , nghĩa ) Con lửng: Một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa tương đương với "blaireau" (con lửng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa chính: mảnh vỡ):
    • Fais attention aux tessons par terre. (Hãy cẩn thận với những mảnh vỡ trên sàn.)
    • Il a trouvé un tesson de poterie ancienne. (Anh ấy đã tìm thấy một mảnh đồ gốm cổ.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa cổ: con lửng):
    • Dans ce vieux texte, le mot "tesson" désigne un animal. (Trong văn bản cổ này, từ "tesson" chỉ một loài vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tesson de bouteille": Cụm từ cố định, có nghĩa là "mảnh chai vỡ".
    • La rue était jonchée de tessons de bouteille après la fête. (Con đường ngổn ngang những mảnh chai vỡ sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclat (danh từ giống đực): Mảnh vỡ, mảnh văng ra (thường do nổ hoặc vỡ mạnh). Nhấn mạnh sự văng ra hơn là mảnh vỡ nói chung.
  • Fragment (danh từ giống đực): Mảnh vỡ, mảnh vụn. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều chất liệu (đá, kim loại, kính).
  • Blaireau (danh từ giống đực): Con lửng. Từ hiện đại thay thế cho nghĩa cổ của "tesson".
Từ đồng nghĩa
  • Pour "mảnh vỡ": Débris (mảnh vụn, tàn dư), Morceau (mảnh, miếng).
  • Pour nghĩa cổ "con lửng": Blaireau (con lửng).
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa được sử dụng phổ biến gần như duy nhất của "tesson" là mảnh vỡ (thường bằng thủy tinh hoặc gốm).
  • Nghĩa cổ chỉ "con lửng" (blaireau) ngày nay hầu như không còn được dùng, chỉ có thể gặp trong các văn bản cổ. Người học nên ưu tiên hiểu sử dụng từ này với nghĩa "mảnh vỡ".
tesson

Un tesson de bouteille est posé sur le sol de la forêt.

danh từ giống đực
  1. mảnh vỡ
    • Tesson de bouteille
      mảnh chai vỡ
  2. (từ , nghĩa ) như blaireau

Từ có nhắc đến "tesson"