tison

Học thuật
Thân thiện
tison

Un tison rougeoyait encore dans la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu củi cháy dở, thanh củi đang cháy: Chỉ một phần của khúc củi hoặc thanh gỗ đang cháy âm ỉ, thường còn sót lại sau khi ngọn lửa lớn đã tắt.
    • (Nghĩa ) Diêm gió thổi không tắt: Một loại diêm đặc biệt có thể cháy ngay cả khi gió.
    • (Nghĩa bóng) Mối tình tàn lụi, tàn dư của cảm xúc: Dùng để ví von về một tình cảm đã qua nhưng vẫn còn âm ỉ, chưa hoàn toàn dập tắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Quelques tisons rougeoyaient encore dans la cheminée. (Một vài mẫu củi cháy dở còn đỏ rực trong sưởi.)
    • Il a remué les tisons pour raviver le feu. (Anh ấy đã đảo những thanh củi cháy dở để khơi lại ngọn lửa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Leur amour n'est plus qu'un tison. (Tình yêu của họ giờ chỉ cònmột mối tình tàn lụi.)
    • Il garde au cœur le tison d'une vieille passion. (Anh ta vẫn giữ trong tim tàn dư của một mối tình .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir toujours le nez sur les tisons" (nghĩa đen: lúc nào mũi cũng chúi vào than củi cháy): Thành ngữ chỉ việc ru rú trong nhà, suốt ngày bếp, sưởi, không ra ngoài.

    • Depuis sa retraite, il a toujours le nez sur les tisons. (Kể từ khi về hưu, ông ấy suốt ngày ru rú trong nhà.)
  • "prendre le tison paril brûle" (nghĩa đen: cầm thanh củichỗ đang cháy): Thành ngữ chỉ việc chọn con đường nguy hiểm nhất, mạo hiểm nhất để đạt được thành công.

    • Pour réussir dans ce métier, il faut parfois prendre le tison paril brûle. (Để thành công trong nghề này, đôi khi phải chọn con đường nguy hiểm nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tisonner (động từ): Chọc, đảo củi trong để cho lửa cháy lại; (nghĩa bóng) khơi dậy lại (một cuộc tranh cãi, mộtức).

    • Il tisonne les braises. (Anh ta đang chọc những than hồng.)
    • Cette question risque de tisonner de vieilles querelles. (Vấn đề này nguy khơi dậy những mối bất hòa .)
  • Tisonnier (danh từ): Cái que, cái xiên dùng để chọc, xới lửa trong sưởi.

Từ đồng nghĩa
  • Braise (than hồng): Than, củi đang cháy đỏ nhưng không ngọn lửa.
  • Bûche à demi consumée (khúc củi cháy dở): Cách diễn đạt dài hơn cho "tison".
  • Restes d'un feu (tàn lửa): Những còn sót lại của đống lửa.
Thành ngữ liên quan
  • "cracher sur les tisons": (nghĩa đen: khạc nhổ vào than củi cháy). Thành ngữ , đồng nghĩa với "avoir toujours le nez sur les tisons", chỉ thói quen ở lì trong nhà bên sưởi.
  • "garder les tisons": (nghĩa đen: giữ than củi cháy). Cũng có nghĩa tương tự, chỉ việc ru rú sưởi, không ra ngoài.
tison

Un tison rougeoyait encore dans la cheminée.

  1. mẫu củi cháy dở
    • Quelques tisons rougeoyaient encore dans la cheminée
      một vài mẫu củi cháy dở còn đỏ trong sưởi
  2. diêm gió thổi không tắt (cũng) allumette tison
  3. (nghĩa bóng) mối tình tàn lụi
    • avoir toujours le nez sur les tisons; cracher sur les tisons; garder les tisons
      ru rú sưởi
    • prendre le tison par òu il brûle
      chọn con đường nguy hiểm nhất để thành công