take
/teik/
Định nghĩa
Động từ:
- Cầm, nắm, lấy: Hành động đưa tay ra để giữ, giữ lấy hoặc nhận một vật gì đó.
- Mang, đem theo: Hành động mang một vật hoặc người từ nơi này đến nơi khác.
- Ăn, uống, dùng: Hành động đưa thức ăn, đồ uống hoặc thuốc vào cơ thể.
- Đi, sử dụng (phương tiện): Hành động di chuyển bằng một phương tiện cụ thể.
- Cần có, đòi hỏi: Biểu thị một thứ gì đó là cần thiết để hoàn thành một việc.
- Hiểu, coi như: Hành động tiếp nhận thông tin hoặc quan điểm theo một cách cụ thể.
- Chịu, chịu đựng: Hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường là tiêu cực.
- Ghi lại, chụp: Hành động ghi chép thông tin hoặc tạo ra một bức ảnh.
Danh từ:
- Số lượng thu được: Phần hoặc số lượng thu được từ một hoạt động (như câu cá, săn bắn, buổi biểu diễn).
- Cảnh quay (phim): Một đoạn phim được quay liên tục, không ngắt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Please take my hand. (Hãy nắm lấy tay tôi.)
- Don't forget to take your keys. (Đừng quên mang theo chìa khóa.)
- I take medicine twice a day. (Tôi uống thuốc hai lần một ngày.)
- She takes the bus to work. (Cô ấy đi xe buýt đi làm.)
- Learning a language takes time. (Học một ngôn ngữ cần có thời gian.)
- I take your point. (Tôi hiểu ý anh.)
- The wooden bridge cannot take much weight. (Cây cầu gỗ không thể chịu được nhiều trọng lượng.)
- The secretary took notes during the meeting. (Thư ký ghi chép trong cuộc họp.)
Danh từ:
- The fisherman was pleased with his take. (Người ngư dân hài lòng với mẻ cá của mình.)
- We had to do several takes for that scene. (Chúng tôi phải quay nhiều cảnh cho phân cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take place": xảy ra, diễn ra.
- The meeting will take place tomorrow. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.)
- "To take into account/consideration": tính đến, xem xét.
- We must take the weather into account. (Chúng ta phải **tính đến thời tiết.)
- "To take for granted": cho là đương nhiên.
- Don't take her help for granted. (Đừng coi sự giúp đỡ của cô ấy là đương nhiên.)
- "To take a look": nhìn, xem xét.
- Can you take a look at this document? (Anh có thể xem tài liệu này được không?)
- "To take a break": nghỉ ngơi.
- Let's take a break for 10 minutes. (Hãy nghỉ giải lao 10 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Taker (n): người lấy, người nhận.
- There were no takers for the old sofa. (Không có người nào nhận chiếc sofa cũ.)
- Taking (adj): hấp dẫn, lôi cuốn.
- She has a very taking smile. (Cô ấy có nụ cười rất hấp dẫn.)
- Intake (n): lượng thu nạp, đầu vào.
- Reduce your intake of sugar. (Hãy giảm lượng đường nạp vào.)
Từ đồng nghĩa
- Grab, seize: chộp lấy, nắm lấy (mạnh mẽ, nhanh chóng).
- Bring, carry: mang, vác (nhấn mạnh việc vận chuyển).
- Consume, ingest: tiêu thụ, ăn/uống (trang trọng hơn).
- Require, need: yêu cầu, cần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take after: giống (người thân).
- He takes after his father. (Anh ấy giống bố.)
- Take off: cởi (quần áo); cất cánh (máy bay); trở nên thành công nhanh chóng.
- Take off your shoes. (Cởi giày ra.)
- The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)
- Her career really took off. (Sự nghiệp của cô ấy thực sự cất cánh.)
- Take on: nhận (việc, trách nhiệm); thuê (người); đối đầu.
- She took on more work. (Cô ấy nhận thêm việc.)
- We need to take on new staff. (Chúng tôi cần thuê nhân viên mới.)
- Take over: tiếp quản, tiếp nhận (quyền kiểm soát).
- A new manager will take over next month. (Một quản lý mới sẽ tiếp quản vào tháng tới.)
- Take up: bắt đầu (một sở thích); chiếm (không gian/thời gian).
- He took up photography. (Anh ấy bắt đầu chụp ảnh.)
- This sofa takes up too much space. (Chiếc sofa này chiếm quá nhiều chỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: thư giãn, đừng căng thẳng.
- Just take it easy and everything will be fine. (Cứ thư giãn đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- Take someone's breath away: làm ai đó kinh ngạc/ngỡ ngàng.
- The view from the top took my breath away. (Cảnh tượng từ trên cao làm tôi choáng ngợp.)
- Take the bull by the horns: đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm.
- You need to take the bull by the horns and talk to your boss. (Bạn cần dũng cảm đối mặt và nói chuyện với sếp.)
danh từ
-
sự cầm, sự nắm, sự lấy
-
chầu, mẻ (số lượng săn được, câu được, bắt được)
-
a great take of fishmẻ cá lớn
-
-
tiền thu (trong buổi hoà nhạc, diễn kịch)
-
(điện ảnh) cảnh quay (vào phim)
ngoại động từ took; taken
-
cầm, nắm, giữ
-
to take something in one's handcầm vật gì trong tay
-
to take someone by the throatnắm cổ ai
-
-
bắt, chiếm
-
to be taken in the actbị bắt quả tang
-
to take a fortresschiếm một pháo đài
-
-
lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra
-
if you take 5 from 12 you have 7 leftlấy 12 trừ 5, anh sẽ còn lại 7
-
-
mang, mang theo, đem, đem theo
-
you must take your raincoatanh phải mang theo áo mưa
-
take this letter to the posthãy mang bức thư này ra nhà bưu điện
-
-
đưa, dẫn, dắt
-
I'll take the children for a walktôi sẽ dẫn bọn trẻ con đi chơi
-
the tram will take you there in ten minutesxe điện sẽ đưa anh đến đó trong mười phút
-
-
đi, theo
-
to take a busđi xe buýt
-
we must have taken the wrong roadhẳn là chúng tôi đi lầm đường
-
-
thuê, mướn, mua
-
to take a ticketmua vé
-
to take a housethuê một căn nhà
-
-
ăn, uống, dùng
-
will you take tea or coffee?anh uống (dùng) trà hay cà phê?
-
to take breakfastăn sáng, ăn điểm tâm
-
to take 39 in bootđi giày số 39
-
-
ghi, chép, chụp
-
to take notesghi chép
-
to have one's photograph takenđể cho ai chụp ảnh
-
-
làm, thực hiện, thi hành
-
to take a journeylàm một cuộc du lịch
-
to take a bathđi tắm
-
-
lợi dụng, nắm
-
to take the opportunitylợi dụng cơ hội, nắm lấy cơ hội
-
to take advantage oflợi dụng
-
-
bị, mắc, nhiễm
-
to take coldbị cảm lạnh, bị nhiễm lạnh
-
to be taken illbị ốm
-
-
coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy
-
to take a joke in earnestcoi đùa làm thật
-
do you take my meaning?anh có hiểu ý tôi không?
-
-
đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải
-
it would take a strong man to move itphải có một người khoẻ mới chuyển nổi cái này đi
-
it does not take more than two minutes to do itlàm cái đó không (đòi hỏi) mất quá hai phút
-
-
chịu, chịu đựng, tiếp, nhận
-
to take a beatingchịu một trận đòn
-
enemy troops took many casualtiesquân địch bị tiêu diệt nhiều
-
to take all the responsibilitychịu (nhận) hết trách nhiệm
-
-
được, đoạt; thu được
-
to take a first prize in...được giải nhất về...
-
to take a degree at the universitytốt nghiệp đại học
-
-
chứa được, đựng
-
the car can't take more than sixchiếc xe không chứa được quá sáu người
-
-
mua thường xuyên, mua dài hạn (báo, tạp chí...)
-
the "Times" is the only paper he takestờ " Thời báo" là tờ báo độc nhất anh ấy mua dài hạn
-
-
quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn
-
to be taken withbị lôi cuốn, bị quyến rũ, say mê, say đắm
-
-
vượt qua, đi tới, nhảy vào; trốn tránh ở
-
to take an obstaclevượt qua một điều trở ngại, vượt qua một vật chướng ngại
-
the thoroughbred takes the hedge with greatest easecon ngựa nòi vượt qua hàng rào một cách hết sức dễ dàng
-
to take the waternhảy xuống nước
-
the bandits had taken the forestbọn cướp đã trốn vào rừng
-
nội động từ
-
bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc)
-
the medicine did not takethuốc không có hiệu lực
-
-
ăn ảnh
-
she does not take wellcô ta không ăn ảnh lắm
-
-
thành công, được ưa thích
-
his second play took even more than the firstvở kịch thứ hai của ông ta còn thành công hơn cả vở kịch thứ nhất
-
Idioms
-
to take after
giống
-
to take along
mang theo, đem theo
-
to take aside
kéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng
-
to take away
mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi
-
to take back
lấy lại, mang về, đem về
-
to take down
tháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống
-
to take from
giảm bớt, làm yếu
-
to take in
mời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào (người đàn bà mình sẽ ngồi cạnh ở bàn tiệc)
-
to take into
đưa vào, để vào, đem vào
-
to take off
bỏ (mũ), cởi (quần áo); giật ra, lấy đi, cuốn đi
-
to take on
đảm nhiệm, nhận làm, gách vác
-
to take out
đưa ra, dẫn ra ngoài
-
to take over
chuyển, chở, đưa, dẫn qua (đường, sông...)
-
to take to
dùng đến, nhờ cậy đến, cần đến
-
to take up
nhặt, cầm lên, lượm lên; đưa lên, dẫn lên, mang lên
-
to take up with
kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với
-
to take aim
(xem) aim
-
to take one's chance
(xem) chance
-
to take earth
chui xuống lỗ (đen & bóng)
-
to take one's life in one's hand
liều mạng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "take"