tolérant

Học thuật
Thân thiện
tolérant

Des parents tolérants écoutent patiemment leur enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoan dung, rộng lượng: Chỉ thái độ sẵn sàng chấp nhận tôn trọng những ý kiến, hành vi, tín ngưỡng hoặc phong tục khác biệt với mình, không phán xét hoặc cố gắng ngăn cản.
    • Chịu được, dung nạp được: Chỉ khả năng chịu đựng hoặc không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một yếu tố nào đó, thường dùng trong các lĩnh vực như sinh học, y học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa khoan dung):

    • C'est une société de plus en plus tolérante. (Đómột xã hội ngày càng khoan dung.)
    • Il a été très tolérant envers mes erreurs. (Anh ấy đã rất khoan dung với những sai lầm của tôi.)
  • Tính từ (nghĩa chịu được):

    • Cette variété de blé est tolérante à la sécheresse. (Giống lúa mì này chịu được hạn hán.)
    • Mon estomac n'est pas très tolérant au lactose. (Dạ dày của tôi không dung nạp lactose tốt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être tolérant à l'égard de / envers quelqu'un/quelque chose: thái độ khoan dung đối với ai đó/cái gì đó.

    • Il faut être tolérant envers les opinions différentes. (Cần phải khoan dung với những ý kiến khác biệt.)
  • Se montrer tolérant: Tỏ ra khoan dung.

    • Le professeur s'est montré tolérant et a accordé un délai supplémentaire. (Giáo viên đã tỏ ra khoan dung gia hạn thêm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolérance (danh từ giống cái): Sự khoan dung, sự chịu đựng; độ dung sai.

    • La tolérance est une vertu essentielle. (Lòng khoan dungmột đức tính cần thiết.)
    • tolérance zéro (không khoan nhượng)
  • Tolérer (động từ): Khoan dung, chấp nhận; chịu đựng.

    • Je ne tolère pas ce comportement. (Tôi không chấp nhận hành vi đó.)
  • Intolérant (tính từ, phản nghĩa): Không khoan dung, cố chấp.

    • une attitude intolérante (một thái độ không khoan dung)
Từ đồng nghĩa
  • Compréhensif / Indulgent: Thông cảm / Khoan hồng, rộng lượng (nhấn mạnh đến sự tha thứ).
  • Large d'esprit / Ouvert: Cởi mở, phóng khoáng (nhấn mạnh đến tư tưởng cởi mở).
  • Résistant (cho nghĩa "chịu được"): sức chịu đựng, kháng cự được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ "tolérant". Các cách kết hợp thường thấy đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Faire preuve de tolérance: Thể hiện lòng khoan dung.
    • Dans un débat, il est important de faire preuve de tolérance. (Trong một cuộc tranh luận, việc thể hiện lòng khoan dungrất quan trọng.)
tolérant

Des parents tolérants écoutent patiemment leur enfant.

tính từ
  1. khoan dung
    • Parents tolérants
      cha mẹ khoan dung
    • Tolérant en matière de religion
      khoan dung về mặt tôn giáo
  2. chịu đươc
    • Plante tolérante à certains virus
      cây chịu được một vài thứ virut

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tolérant"