interdire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cấm, cấm đoán, cấm chỉ: Hành động ngăn chặn một cách chính thức, không cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc không cho phép điều gì đó xảy ra.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho sững sờ, làm cho kinh ngạc: Hành động gây ra sự ngạc nhiên, bối rối hoặc choáng váng đến mức làm ai đó không thể phản ứng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính: Cấm, cấm đoán:
- La loi interdit de fumer dans les lieux publics. (Luật pháp cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
- Le médecin lui a interdit l'alcool pendant son traitement. (Bác sĩ đã cấm ông ấy uống rượu trong quá trình điều trị.)
- Il est interdit de stationner ici. (Việc đỗ xe ở đây bị cấm.)
Nghĩa cũ: Làm cho sững sờ:
- Cette nouvelle inattendue l'a complètement interdit. (Tin tức bất ngờ đó đã hoàn toàn làm cho anh ta sững sờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être interdit de [quelque chose]": Bị cấm (một thứ gì đó), bị tước quyền (làm việc gì đó).
- Après son accident, il a été interdit de conduire pendant un an. (Sau tai nạn, anh ấy đã bị cấm lái xe trong một năm.)
"Interdire à quelqu'un de faire quelque chose": Cấm ai đó làm việc gì đó.
- Ses parents lui interdisent de sortir après minuit. (Bố mẹ cô ấy cấm cô ấy ra ngoài sau nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Interdiction (danh từ giống cái): Sự cấm đoán, lệnh cấm.
- L'interdiction de la vente d'alcool aux mineurs. (Lệnh cấm bán rượu cho trẻ vị thành niên.)
Interdit, interdite (tính từ): Bị cấm, không được phép.
- C'est une zone interdite au public. (Đó là khu vực bị cấm đối với công chúng.)
Défendre (động từ): Cấm, ngăn cấm (đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc mang tính cá nhân).
Từ đồng nghĩa
- Prohiber: Cấm (thường dùng trong văn bản luật, chính thức).
- Défendre: Ngăn cấm.
- Bannir: Trục xuất, loại bỏ, cấm đoán triệt để.
Từ trái nghĩa
- Autoriser: Cho phép, ủy quyền.
- Permettre: Cho phép.
- Tolérer: Khoan dung, cho phép (một cách miễn cưỡng).
ngoại động từ
- cấm, cấm đoán, cấm chỉ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm cho sững sờ