tombant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rủ xuống, thõng xuống: Dùng để mô tả một vật gì đó có xu hướng hướng xuống dưới, không thẳng đứng hoặc không căng ra.
- Về chiều tối, lúc xẩm tối: Dùng để chỉ thời điểm ngày sắp tàn, trời chuyển sang tối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a de longs cheveux tombants. (Cô ấy có mái tóc dài rủ xuống.)
- Les branches tombantes du saule pleureur. (Những cành cây rủ xuống của cây liễu rủ.)
- Nous nous promenons à la nuit tombante. (Chúng tôi đi dạo vào lúc xẩm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la tombante de la nuit": Cụm từ đồng nghĩa với "à la nuit tombante", có nghĩa là lúc trời chạng vạng, xẩm tối.
- Les chauves-souris sortent à la tombante de la nuit. (Những con dơi bay ra vào lúc xẩm tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomber (động từ): Rơi, ngã xuống.
- Les feuilles tombent en automne. (Lá rơi vào mùa thu.)
- Chute (danh từ): Sự rơi, sự sụp đổ.
- la chute des cheveux (sự rụng tóc)
Từ đồng nghĩa
- Retombant: Rủ xuống, buông xuống (nhấn mạnh hành động rủ xuống).
- Pendant: Treo lơ lửng, lòng thòng.
- Crépusculaire: (Thuộc về) hoàng hôn, chạng vạng.
tính từ
- rũ xuống, thõng xuống
- Cheveux tombantstóc rủ xuống
- à la nuit tombantekhi trời xẩm tối