tommy

/'tɔmi/
Học thuật
Thân thiện
tommy

Un soldat britannique, surnommé Tommy, écrit une lettre chez lui.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thân mật) Lính Anh: Từ "tommy" là một cách gọi thân mật, không chính thức để chỉ một người lính Anh, đặc biệtbinh lính bộ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pendant la guerre, les tommies ont montré un grand courage. (Trong chiến tranh, những người lính Anh đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.)
    • Le vieux film montre la vie des tommies dans les tranchées. (Bộ phim mô tả cuộc sống của những người lính Anh trong chiến hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tommy Atkins": Đâytên gọi nguyên mẫu hoặc biệt danh lịch sử cho một người lính Anh bình thường, thường được dùng trong các tài liệu chính thức hoặc văn học.
    • "Tommy Atkins" est devenu un symbole du soldat britannique. ("Tommy Atkins" đã trở thành biểu tượng của người lính Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Soldat (danh từ giống đực): Người lính (từ chung, trung lập hơn).
  • Poilu (danh từ giống đực): (Lịch sử, thân mật) Lính Pháp trong Thế chiến thứ nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Soldat britannique: Lính Anh (cách nói trung lập, mô tả).
  • Militaire anglais: Quân nhân Anh.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, đặc biệt liên quan đến hai cuộc Thế chiến. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục hiện đại.
  • Đâymột từ mang sắc thái thân mật, đôi khi thể hiện sự kính trọng hoặc cảm thông, không phảithuật ngữ quân sự chính thức.
tommy

Un soldat britannique, surnommé Tommy, écrit une lettre chez lui.

danh từ giống đực (số nhiều tommies)
  1. (thân mật) lính Anh