tongs

/'tɔɳz/
Học thuật
Thân thiện
tongs

A chef uses tongs to turn a piece of chicken on the grill.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cái kẹp, cái cặp: Một công cụ gồm hai cánh dài được nối với nhaumột đầu, dùng để cầm, nắm hoặc di chuyển các vật, đặc biệt những vật nóng, nhỏ, hoặc khó xửbằng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Use the tongs to pick up the hot coal. (Hãy dùng cái kẹp để nhặt viên than nóng lên.)
    • She served the salad with a pair of kitchen tongs. ( ấy dùng một cái kẹp nhà bếp để gắp salad.)
    • The blacksmith held the red-hot iron with his tongs. (Người thợ rèn giữ miếng sắt nóng đỏ bằng cái kẹp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I would not touch him/her/it with a pair of tongs": Một thành ngữ có nghĩa hoàn toàn không muốn đụng chạm hoặc liên quan đến ai đó/điều đó cảm thấy ghê tởm, khó chịu hoặc nguy hiểm.
    • After what he did, I wouldn't touch him with a pair of tongs. (Sau những hắn làm, tôi chẳng muốn đụng đến hắn chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar tongs (n): Kẹp gắp đường (viên).
  • Ice tongs (n): Kẹp gắp đá.
  • Fire tongs (n): Kẹp củi, kẹp sưởi.
  • Salad tongs (n): Kẹp gắp salad.
Từ đồng nghĩa
  • Pincer: Cái kẹp (thường chỉ loại mũi nhọn, như của động vật giáp xác hoặc một số công cụ).
  • Clamp: Cái kẹp, cái vít (thường dùng để giữ chặt vật đó tại chỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tongs")

Thành ngữ liên quan
  • "To go at it hammer and tongs": Hành động một cách rất mạnh mẽ, hăng hái, quyết liệt hoặc ồn ào; thường trong một cuộc tranh cãi, chiến đấu hoặc làm việc đó.
    • The two debaters went at it hammer and tongs. (Hai nhà tranh luận đã đấu khẩu với nhau rất quyết liệt.)
    • They went at the renovation hammer and tongs. (Họ bắt tay vào việc cải tạo một cách hăng hái.)
tongs

A chef uses tongs to turn a piece of chicken on the grill.

danh từ số nhiều ((thường) a pair of gõn
  1. cái kẹp, cái cặp

Idioms

  • I would not touch him with a pair of tongs
    tôi không muốnđến ( rất ghê tởm)
  • to go at it hammer and tongs
    (xem) hammer

Từ có nhắc đến "tongs"