dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tongue

Words Mentioning "tongue"

bề ngoài
bồ
bỏ quá
buột miệng
câm mồm
chặc
chanh chua
chấp
chua ngoa
giăm kèn
giọng điệu
giọng lưỡi
giữ miệng
hờn hợt
le
lém
lưỡi
lưỡi gà
mồm mép
mồm miệng
múa mép
ngậm miệng
ngoa
nhạy miệng
nhịu
nhỡ
nín
nói suông
sẩy miệng
tắc
tiếng nói
đưa đà
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...