tongue
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
tongue
tongue
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "tongue"
bề ngoài
bồ
bỏ quá
buột miệng
câm mồm
chặc
chanh chua
chấp
chua ngoa
giăm kèn
giọng điệu
giọng lưỡi
giữ miệng
hờn hợt
le
lém
lưỡi
lưỡi gà
mồm mép
mồm miệng
múa mép
ngậm miệng
ngoa
nhạy miệng
nhịu
nhỡ
nín
nói suông
sẩy miệng
tắc
tiếng nói
đưa đà
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...