tunnelier

Học thuật
Thân thiện
tunnelier

Le tunnelier perce un nouveau tunnel sous la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy khoan đường hầm: Một loại máy móc công nghiệp lớn, chuyên dụng, được sử dụng để đào các đường hầm (tunnel) xuyên qua đất đá. Máy này thường có một đầu khoan xoay lớnphía trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tunnelier a percé 10 mètres de roche aujourd'hui. (Chiếc máy khoan đường hầm đã khoan xuyên 10 mét đá ngày hôm nay.)
    • La construction du nouveau métro nécessite l'utilisation d'un tunnelier géant. (Việc xây dựng tuyến tàu điện ngầm mới đòi hỏi phải sử dụng một chiếc máy khoan đường hầm khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tunnelier à pression de terre": máy khoan đường hầm áp lực đất (một loại TBM - Tunnel Boring Machine hiện đại, sử dụng áp lực để ổn định mặt đất khi đào).
    • Pour ce projet sous la ville, ils ont choisi un tunnelier à pression de terre. (Đối với dự án dưới lòng thành phố này, họ đã chọn một máy khoan đường hầm áp lực đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tunnel (danh từ giống đực): đường hầm.
    • Le train traverse la montagne par un long tunnel. (Đoàn tàu đi xuyên qua ngọn núi bằng một đường hầm dài.)
  • Tunnelage (danh từ giống đực): công việc/kỹ thuật đào hầm.
    • Le tunnelage est une discipline d'ingénierie complexe. (Kỹ thuật đào hầmmột lĩnh vực kỹ thuật phức tạp.)
  • Foreuse (danh từ giống cái): máy khoan (nói chung, thường nhỏ hơn không chuyên để đào đường hầm liên tục).
    • Les mineurs utilisent une foreuse pour percer la roche. (Những người thợ mỏ sử dụng một máy khoan để đục xuyên đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Tunnel boring machine (TBM): (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngành kỹ thuật) máy đào hầm. Đâythuật ngữ kỹ thuật chính xác đồng nghĩa với "tunnelier".
  • Machine à creuser les tunnels: máy đào đường hầm (cách diễn đạt bằng lời, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành kỹ thuật, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tunnelier" đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn.)

tunnelier

Le tunnelier perce un nouveau tunnel sous la montagne.

danh từ giống đực
  1. máy khoan đường hầm