tenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ căng: Một cơ có chức năng chính là làm căng một bộ phận của cơ thể, ví dụ như làm căng da hoặc một cơ quan khác.
- (Kỹ thuật) Bộ phận căng, bộ căng: Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để tạo và duy trì lực căng, chẳng hạn như trong dây cáp, xích hoặc vải.
- (Toán học) Tenxơ: Một đối tượng toán học tổng quát hóa khái niệm vô hướng, vectơ và ma trận, dùng để mô tả các đại lượng vật lý trong không gian nhiều chiều.
Tính từ (thường trong cụm "muscle tenseur"):
- (Giải phẫu học) (Thuộc về) cơ căng: Mô tả đặc tính của một cơ có chức năng làm căng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le *tenseur du fascia lata est un muscle de la cuisse.* (Cơ căng mạc đùi là một cơ ở đùi.)
- Il faut régler le *tenseur de la chaîne de vélo.* (Cần phải điều chỉnh bộ căng xích xe đạp.)
- En physique, le champ électromagnétique est représenté par un *tenseur.* (Trong vật lý, trường điện từ được biểu diễn bằng một tenxơ.)
Tính từ:
- Le muscle *tenseur du tympan.* (Cơ căng màng nhĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu, tenseur thường đi kèm với tên một bộ phận cụ thể để chỉ cơ căng của bộ phận đó (ví dụ: - cơ căng màn hầu).
- Trong kỹ thuật, tenseur có thể là một bộ phận độc lập (như tendeur - cách viết khác) trong một hệ thống cơ khí.
Biến thể và từ gần giống
- Tendeur (danh từ giống đực): Cách viết khác phổ biến hơn cho nghĩa "bộ phận căng" trong kỹ thuật.
- Tension (danh từ giống cái): Sự căng, lực căng, điện áp.
- Tendre (động từ): Căng ra, giăng ra.
- Tensoriel, tensorielle (tính từ): (Thuộc về) tenxơ.
Từ đồng nghĩa
- (Giải phẫu): Muscle tenseur (cụm từ đồng nghĩa với danh từ).
- (Kỹ thuật): Tendeur, dispositif de tension (thiết bị tạo lực căng).
- (Toán học): Aucun synonyme simple. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này vì nó chủ yếu là danh từ hoặc tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "tenseur".
tính từ
- (muscle tenseur) (giải phẫu) cơ căng
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ căng
- (kỹ thuật) như tendeur
- (toán học) tenxơ