tenseur

tính từ
  1. (muscle tenseur) (giải phẫu) cơ căng
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cơ căng
  2. (kỹ thuật) như tendeur
  3. (toán học) tenxơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tenseur"

Từ có nhắc đến "tenseur"

tenseur
Un muscle tenseur maintient la position de la jambe.