tartar

/'tɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
tartar

A dentist shows a patient the tartar on their teeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):

    • Cao răng: Một lớp mảng bám cứng, màu vàng hoặc nâu, hình thành trên răng do sự tích tụ của muối vô cơ trong mảng bám vi khuẩn.
    • Cặn, cáu: Chất cặn lắng đọng, cứng lại, thường thấy trong các thùng chứa, đặc biệt cặn rượu vang (tartar rượu).
  2. Danh từ (Đếm được, viết hoa: Tartar):

    • Người Tatar: Thành viên của các dân tộc Turkic chủ yếu sinh sống ở Tatarstan (Nga) các khu vực khác, lịch sử từ Đế chế Mông Cổ.
    • (Thông tục) Người nóng tính, khó đối phó: Một người tính khí nóng nảy, gay gắt hoặc khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cao răng, cặn):

    • Regular brushing helps prevent the buildup of tartar. (Đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sự hình thành cao răng.)
    • The wine barrel had a layer of tartar at the bottom. (Thùng rượu một lớp cặndưới đáy.)
  • Danh từ (Người Tatar, người nóng tính):

    • The Tartars have a rich cultural heritage. (Người Tatar một di sản văn hóa phong phú.)
    • Be careful when negotiating with him; he's a real tartar. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta đúng một người rất nóng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To catch a Tartar": Gặp phải đối thủ mạnh hơn, khó đối phó hơn mình dự tính.
    • He thought he could easily win the debate, but he caught a Tartar. (Anh ta tưởng có thể dễ dàng thắng cuộc tranh luận, nhưng đã gặp phải đối thủ cao tay hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Cream of tartar (Danh từ): Một loại muối (kali bitartrat) dùng trong nấu ăn, đặc biệt làm bánh, để ổn định làm bông kem lòng trắng trứng.

    • Add a pinch of cream of tartar to the egg whites. (Thêm một nhúm cream of tartar vào lòng trắng trứng.)
  • Tartaric acid (Danh từ): Axit tartaric, một axit hữu cơ tự nhiên trong nhiều loại trái cây, đặc biệt nho.

  • Tartare (Tính từ/Danh từ): Cách chế biến thịt hoặc sống, băm nhỏ ( dụ: steak tartare).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "cao răng, cặn": Calculus (chuyên ngành nha khoa), deposit, encrustation.
  • Đối với "người nóng tính": Shrew, termagant, virago, firebrand.
Thành ngữ liên quan
  • "To catch a Tartar" (như đã nêutrên) thành ngữ chính liên quan đến từ này, nhấn mạnh việc gặp phải tình huống hoặc đối thủ khó khăn, nguy hiểm hơn dự kiến.
tartar

A dentist shows a patient the tartar on their teeth.

danh từ (Tartar)+ Cách viết khác : (Tatar)
  1. người Tác-ta
  2. (thông tục) người nóng tính

Idioms

  • to catch a Tartar
    gặp người cao tay hơn mình
danh từ
  1. cáu rượu
  2. cao răng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tartar"