topside

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều):
    • Boong trên; phần mạn tàu phía trên mực nước: "topside" chỉ boong tàu nằmphía trên, hoặc phần thân tàu nổi lên trên mặt nước. Trong hàng hải, đây khu vực có thể nhìn thấy khi tàu đang hoạt động.
    • Phần trên cùng: Ngoài ngữ cảnh hàng hải, "topside" cũng có thể chỉ phần trên cùng của một vật thể, đặc biệt trong kỹ thuật hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors went to the topside to check the weather. (Các thủy thủ lên boong trên để kiểm tra thời tiết.)
    • The topside of the ship was damaged during the storm. (Phần mạn tàu phía trên mực nước đã bị hư hại trong cơn bão.)
    • In construction, the topside of the building needs reinforcement. (Trong xây dựng, phần trên cùng của tòa nhà cần được gia cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on topside": ở trên boong hoặcphần trên.

    • The crew is on topside preparing for departure. (Thủy thủ đoàn đangtrên boong chuẩn bị cho việc khởi hành.)
  • "topside control": bộ phận điều khiển trên boong.

    • The topside control room monitors all deck operations. (Phòng điều khiển trên boong giám sát tất cả các hoạt động trên boong.)
Biến thể từ gần giống
  • Topside (tính từ): thuộc về phần trên, phía trên.

    • The topside deck is equipped with safety rails. (Boong trên được trang bị lan can an toàn.)
  • Topside (trạng từ): ở phía trên, lên phía trên.

    • Please move topside to avoid the cargo area. (Vui lòng di chuyển lên phía trên để tránh khu vực hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Deck: boong tàu.
  • Upper deck: boong trên.
  • Superstructure: cấu trúc thượng tầng (trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "topside" do đây danh từ/trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "topside".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "topside"

topside
The sailors scrub the topside of the ship on a sunny day.