deposit

/di'pɔzit/
Học thuật
Thân thiện
deposit

She deposits her paycheck at the bank every month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiền gửi, vật gửi: Khoản tiền hoặc đồ vật được gửi vào một nơi (như ngân hàng) để giữ an toàn.
    • Tiền đặt cọc, tiền quỹ: Một khoản tiền được trả trước như một sự đảm bảo cho một giao dịch hoặc nghĩa vụ trong tương lai.
    • Lớp lắng đọng: Một lớp vật chất (như bùn, cát, khoáng sản) được tích tụ hoặc lắng xuống một cách tự nhiên.
  2. Động từ:

    • Gửi (tiền, đồ vật): Đặt tiền hoặc đồ vật vào một nơi để giữ an toàn, thường ngân hàng.
    • Đặt cọc, quỹ: Trả một khoản tiền trước như một sự đảm bảo.
    • Làm lắng đọng, để lắng: Khiến các hạt vật chất rắn lắng xuống từ một chất lỏng hoặc khí.
    • Đặt, để (một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn thận): Đặt một vật đó xuống một vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I made a deposit at the bank yesterday. (Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng ngày hôm qua.)
    • You need to pay a deposit to rent the apartment. (Bạn cần trả tiền đặt cọc để thuê căn hộ.)
    • The river left a thick deposit of silt on the fields. (Con sông để lại một lớp phù sa lắng đọng dày trên cánh đồng.)
  • Động từ:

    • Please deposit your valuables in the safe. (Vui lòng gửi đồ giá trị của bạn vào két sắt.)
    • They deposited $500 as a guarantee. (Họ đã đặt cọc 500 đô la như một sự bảo đảm.)
    • The volcano deposited a layer of ash over the town. (Núi lửa đã phủ một lớp tro bụi lắng đọng lên thị trấn.)
    • She deposited the books on the table and left. ( ấy đặt những cuốn sách lên bàn rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On deposit": (Tiền) được gửi (vào ngân hàng) có thể rút ra hoặc sinh lãi.

    • He has a large sum of money on deposit. (Anh ấy một khoản tiền lớn được gửi ngân hàng.)
  • "Security deposit": Tiền đặt cọc an toàn (thường khi thuê nhà để bồi thường nếu hư hỏng).

    • The security deposit will be refunded when you move out if there's no damage. (Tiền đặt cọc an toàn sẽ được hoàn lại khi bạn chuyển đi nếu không hư hại.)
  • "Time deposit" / "Fixed deposit": Tiền gửi kỳ hạn (gửi ngân hàng trong một thời gian cố định để nhận lãi suất cao hơn).

    • She put her savings into a fixed deposit for one year. ( ấy gửi tiền tiết kiệm vào một khoản tiền gửi kỳ hạn một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Depositor (n): Người gửi tiền.

    • The bank protects the rights of its depositors. (Ngân hàng bảo vệ quyền lợi của những người gửi tiền.)
  • Deposition (n): Sự lắng đọng; Sự khai báo trước tòa (nghĩa pháp ).

    • The deposition of sediment changed the coastline. (Sự lắng đọng của trầm tích đã thay đổi đường bờ biển.)
  • Depository (n): Nơi lưu giữ, kho chứa.

    • The library serves as a depository for historical documents. (Thư viện đóng vai trò nơi lưu giữ các tài liệu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiền gửi): Savings, balance.
  • Danh từ (tiền đặt cọc): Down payment, security, stake.
  • Động từ (gửi tiền): Bank, save.
  • Động từ (đặt xuống): Place, put down, set down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deposit" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "deposit something [somewhere]".)

Thành ngữ liên quan
  • "Deposit of faith" (Nghĩa bóng, ít dùng): Những niềm tin cốt lõi, nền tảng được truyền lại.
    • These traditions are part of the cultural deposit of faith for our community. (Những truyền thống này một phần trong kho tàng niềm tin văn hóa được lưu truyền của cộng đồng chúng ta.)
deposit

She deposits her paycheck at the bank every month.

danh từ
  1. vật gửi, tiền gửi
    • money on deposit
      tiền gửi ngân hàng lãi
  2. tiền quỹ, tiền đặc cọc
    • to leave some money as deposit
      để tiền đặt cọc
  3. chất lắng, vật lắng
    • a thick deposit of mud
      một lớp bùn lắng dầy
  4. (địa ,địa chất) khoáng sản; mỏ
ngoại động từ
  1. gửi (tiền, đồ vật...), gửi (tiền) ở ngân hàng
  2. gửi (tiền) quỹ, đặt cọc
  3. làm lắng đọng
  4. đặt
    • she deposited her child in the cradle
      chị ta đặt con vào nôi
  5. đẻ (trứng) (ở đâu)