toquade

danh từ giống cái (thân mật)
  1. ý thích ngông cuồng, cái sinh nhất thời
  2. tình yêu thoảng qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

toquade
Une jeune fille a une toquade pour les papillons.