toquade

Học thuật
Thân thiện
toquade

Une jeune fille a une toquade pour les papillons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ý thích ngông cuồng, cái sinh nhất thời: Chỉ một sự say mê, yêu thích mãnh liệt nhưng thường bộc phát không kéo dài, có thể hơi kỳ quặc hoặc thiếu cân nhắc.
    • Tình yêu thoảng qua: Mối tình hoặc sự say mắn nhanh chóng, chóng vánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une nouvelle toquade pour la collection de timbres. (Anh ấy lại có một ý thích ngông cuồng mớisưu tập tem.)
    • Sa toquade pour le voisin a duré tout l'été. (Mối tình thoảng qua của ấy dành cho người hàng xóm đã kéo dài suốt mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir une toquade pour quelqu'un": phải lòng ai đó một cách chóng vánh.
    • À seize ans, elle avait une toquade pour son professeur de musique. (Năm mười sáu tuổi, ấy đã phải lòng thầy giáo dạy nhạc của mình.)
  • "passer d'une toquade à l'autre": thay đổi từ ý thích nhất thời này sang ý thích nhất thời khác.
    • Cet artiste passe d'une toquade à l'autre. (Người nghệ sĩ này thay đổi từ ý thích nhất thời này sang ý thích nhất thời khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Être toqué (de quelqu'un/quelque chose) (tính từ): bị ám ảnh, phát cuồng (ai đó/cái gì).
    • Il est complètement toqué de jeux vidéo. (Anh ta hoàn toàn phát cuồng trò chơi điện tử.)
  • Toquade không dạng động từ trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng cụm như "avoir une toquade".
Từ đồng nghĩa
  • Engouement (danh từ giống đực): sự say mê, hâm mộ (mạnh mẽ nhưng có thể ngắn hạn).
  • Passade (danh từ giống cái): chuyện tình thoáng qua, ý thích nhất thời.
  • Caprice (danh từ giống đực): ý thích bất chợt, sự đồng bóng.
Các cụm từ liên quan
  • Coup de cœur (danh từ giống đực): sự yêu thích bất ngờ tức thời (thường tích cực hơn ít hàm ý "ngông cuồng" hơn ).
    • J'ai eu un coup de cœur pour cette petite maison. (Tôi đã có một tình yêu bất chợt dành cho ngôi nhà nhỏ này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un béguin pour quelqu'un: (thân mật) cảm nắng, phải lòng ai đó. ( gần nghĩa với nhưng thường chỉ dùng cho tình cảm với người khác).
    • Les adolescentes ont souvent un béguin pour une star. (Các cô gái tuổi teen thường hay cảm nắng một ngôi sao.)
toquade

Une jeune fille a une toquade pour les papillons.

danh từ giống cái (thân mật)
  1. ý thích ngông cuồng, cái sinh nhất thời
  2. tình yêu thoảng qua

Từ gần giống