toque

/touk/
Học thuật
Thân thiện
toque

Le juge porte une toque noire lors de l'audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • không vành: Một loại truyền thống, thường được làm từ vải hoặc lông thú, không vành che xung quanh, ôm sát đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une toque en fourrure pour se protéger du froid. ( ấy đội một chiếc không vành bằng lông thú để chống rét.)
    • La toque du cuisinier est un symbole de sa profession. (Chiếc không vành của đầu bếpbiểu tượng nghề nghiệp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toque de magistrat": không vành của thẩm phán, một phần trang phục nghi lễ trong tòa án.
    • Le juge a enfilé sa toque de magistrat avant d'entrer dans la salle d'audience. (Vị thẩm phán đã đội chiếc không vành của mình trước khi bước vào phòng xử án.)
Biến thể từ gần giống
  • Toquet (danh từ giống đực): Một loại nhỏ, thường của phụ nữ vào thế kỷ 16-17, hoặc một loại lưỡi trai.
  • Bonnet (danh từ giống đực): trùm đầu, len (thường vành hoặc phần che tai).
  • Chapeau (danh từ giống đực): (từ chung chung, thường chỉ các loại vành).
Từ đồng nghĩa
  • Coiffe (danh từ giống cái): , khăn đội đầu (từ trang trọng hơn, thường chỉ trang phục truyền thống hoặc nghi lễ).
toque

Le juge porte une toque noire lors de l'audience.

danh từ giống cái
  1. không vành
    • Toque de magistrat
      không vành của thẩm phán