tordant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Nực cười, buồn cười: "tordant" mô tả điều gì đó gây cười một cách mạnh mẽ, đến mức có thể khiến người ta cười đến đau bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son imitation du président était tordante. (Bản bắt chước tổng thống của anh ấy thật nực cười.)
- Nous avons vu un film tordant hier soir. (Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim buồn cười.)
- C'est une situation tordante ! (Đó là một tình huống buồn cười!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À mourir de rire" (cười chết được): Cụm từ nhấn mạnh mức độ buồn cười, thường đi kèm với "tordant".
- Son anecdote était tordante, à mourir de rire ! (Câu chuyện vặt của anh ta buồn cười, cười chết được!)
Biến thể và từ gần giống
- Tordre (động từ): vặn, bẻ cong. "Tordant" có nguồn gốc từ động từ này, với ý nghĩa "khiến bạn cười đến mức người cong lại".
- Hilarant (tính từ): vui nhộn, làm cho cười to.
- Drôle (tính từ): buồn cười, khôi hài (nghĩa rộng và phổ biến hơn "tordant").
Từ đồng nghĩa
- Hilarant: vui nhộn, làm cho cười to.
- Désopilant: rất buồn cười.
- Cocasse: khôi hài, buồn cười.
Thành ngữ liên quan
- Se tordre de rire: cười đến cong người, cười lăn cười bò.
- En entendant cette blague, tout le monde s'est tordu de rire. (Nghe câu chuyện cười đó, mọi người đều cười đến cong cả người.)
tính từ
- (thân mật) nực cười, buồn cười
- Histoire tordantecâu chuyện buồn cười