taraudant

Học thuật
Thân thiện
taraudant

Une pensée taraudante l'empêche de dormir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm đau xót, làm xót xa: "taraudant" mô tả một cảm giác, suy nghĩ hoặc nỗi lo lắng dai dẳng, dày gây ra sự đau đớn, day dứt trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une douleur taraudante l'empêchait de dormir. (Một nỗi đau dai dẳng làm xót xa khiến ấy không thể ngủ được.)
    • Il était hanté par un souvenir taraudant. (Anh ấy bị ám ảnh bởi mộtức làm đau xót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taraudant" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh tính chất dày , liên tục sâu sắc của một cảm xúc tiêu cực, hơn là một nỗi buồn thoáng qua.
Biến thể từ gần giống
  • Tarauder (động từ): dày , làm cho đau xót.
    • Le remords le taraudait. (Nỗi hối hận dày anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchirant: làm đau lòng, lòng.
  • Lancinant: nhức nhối, dai dẳng (thường dùng cho nỗi đau thể xác hoặc tinh thần).
  • Tourmentant: hành hạ, dày .
Từ trái nghĩa
  • Apaisant: làm dịu đi, làm yên lòng.
  • Réconfortant: an ủi, làm cho khuây khỏa.
taraudant

Une pensée taraudante l'empêche de dormir.

tính từ
  1. (văn học) làm đau xót, làm xót xa
    • De taraudantes inquitétudes
      những mối lo lắng làm xót xa

Từ gần giống