xoe

  1. rouler en tordant; tordre
    • Xoe ngòi pháo
      rouler en tordant une mèche de pétard
  2. xem tròn xoe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xoe
Một em bé xoe tờ giấy màu thành một cái kèn.