torpeur

Học thuật
Thân thiện
torpeur

Il a fallu un bruit soudain pour le tirer de sa torpeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đờ đẫn, sự uể oải, sự trì trệ: Trạng thái tinh thần thể chất của một người hoặc một nhóm thiếu sự tỉnh táo, năng lượng phản ứng; một sự lờ đờ, thiếu hoạt động.
    • Trạng thái ngủ đông, trạng thái ngủ say (ở động vật): Một trạng thái hoạt động sinhbị đình trệ, giống như ngủ đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chaleur accablante plongeait tout le village dans une torpeur inquiétante. (Cái nóng ngột ngạt đã đẩy cả ngôi làng vào một sự uể oải đáng lo ngại.)
    • Il sortit difficilement de sa torpeur matinale. (Anh ấy khó khăn lắm mới thoát khỏi sự đờ đẫn của buổi sáng.)
    • Après le déjeuner, une douce torpeur s'empara des convives. (Sau bữa trưa, một sự uể oải nhẹ nhàng chiếm lấy các thực khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être plongé dans la torpeur: chìm đắm trong sự đờ đẫn/uể oải.

    • Le pays était plongé dans une torpeur économique. (Đất nước đang chìm trong sự trì trệ kinh tế.)
  • Sortir de sa torpeur: thoát khỏi trạng thái đờ đẫn.

    • Le bruit soudain le fit sortir de sa torpeur. (Tiếng động bất ngờ khiến anh ta thoát khỏi sự đờ đẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpeur hivernale (cụm danh từ): trạng thái ngủ đông, sự trì trệ mùa đông.

    • La nature est en torpeur hivernale. (Thiên nhiên đang trong trạng thái ngủ đông.)
  • Torpeur intellectuelle (cụm danh từ): sự trì trệ/đờ đẫn về trí tuệ.

    • Il accuse ses collègues de torpeur intellectuelle. (Anh ta buộc tội đồng nghiệp của mình về sự trì trệ trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Léthargie: sự hôn mê, sự uể oải.
  • Engourdissement: sự tê liệt, sự uể oải.
  • Apathie: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Somnolence: sự buồn ngủ, trạng thái lơ mơ.
Từ trái nghĩa
  • Vigilance: sự cảnh giác, sự tỉnh táo.
  • Vivacité: sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
  • Éveil: sự tỉnh thức, sự thức tỉnh.
  • Activité: sự hoạt động, sự năng động.
Thành ngữ liên quan
  • Tirer quelqu'un de sa torpeur: làm cho ai đó hết đờ đẫn, đánh thức ai đó khỏi trạng thái uể oải.
    • Il a fallu une bonne nouvelle pour la tirer de sa torpeur. (Phải cần một tin tốt mới có thể kéo ấy ra khỏi sự đờ đẫn.)
torpeur

Il a fallu un bruit soudain pour le tirer de sa torpeur.

danh từ giống cái
  1. sự đờ đẫn
    • Tirer quelqu'un de sa torpeur
      làm cho ai hết đờ đẫn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống