trappeur

Học thuật
Thân thiện
trappeur

Le trappeur vérifie ses pièges dans la forêt enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh bẫy (ở Bắc Mỹ): "trappeur" chỉ một người, thườngđàn ông, sốngvùng hoang Bắc Mỹ (như Canada hay miền Tây nước Mỹ) nghề chínhsăn bắt thú lấy lông bằng cách sử dụng bẫy (trappe).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les trappeurs vendaient des fourrures aux compagnies de commerce. (Những người đánh bẫy bán lông thú cho các công ty thương mại.)
    • La vie d'un trappeur dans les Rocheuses était très difficile. (Cuộc sống của một người đánh bẫydãy núi Rocky rất khó khăn.)
    • Ce roman raconte l'histoire d'un trappeur français au Canada. (Cuốn tiểu thuyết này kể câu chuyện về một người đánh bẫy người PhápCanada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trappeur" thường gắn liền với hình ảnh lịch sử của thời kỳ khai phá Bắc Mỹ hoạt động buôn bán lông thú vào thế kỷ 18-19.
    • Les trappeurs ont joué un rôle clé dans l'exploration de l'Ouest américain. (Những người đánh bẫy đã đóng vai trò then chốt trong việc khám phá miền Tây nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trappe (danh từ giống cái): cái bẫy.

    • Il a posé une trappe pour attraper le renard. (Anh ta đã đặt một cái bẫy để bắt con cáo.)
  • Trapper (động từ): đánh bẫy, bắt bằng bẫy.

    • Ils trappent principalement des castors. (Họ chủ yếu đánh bẫy hải ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasseur (de fourrures): thợ săn (lông thú).
  • Coureur des bois: (từ lịch sử) người chạy rừng, chỉ những người buôn bán lông thú khám phá vùng hoang Canada.
trappeur

Le trappeur vérifie ses pièges dans la forêt enneigée.

danh từ giống đực
  1. người đánh bẫy (Bắc Mỹ)