droper

Học thuật
Thân thiện
droper

Il a décidé de droper quand il a vu la police arriver.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Chạy, chuồn đi, tẩu thoát: Hành động rời đi một cách nhanh chóng, vội vã, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a entendu la police arriver et il a dropé. (Hắn nghe thấy cảnh sát đến đã chuồn mất.)
    • La réunion était trop ennuyeuse, j'ai dropé après dix minutes. (Buổi họp chán quá, tôi đã chuồn đi sau mười phút.)
    • Dès qu'il a vu les ennuis arriver, il a dropé. (Ngay khi thấy rắc rối ập đến, anh ta đã chạy mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dropé" (tính từ, quá khứ phân từ): Được dùng để miêu tả trạng thái đã bỏ đi, đã tẩu thoát.
    • Tout le monde était dropé avant la fin de la fête. (Mọi người đã chuồn hết trước khi bữa tiệc kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Décamper (v): Chuồn, cút đi (cũng là từ thông tục, đồng nghĩa mạnh với "droper").
  • Filer (v): Chuồn, biến mất (thông tục).
  • Se barrer (v phr): Chuồn, xéo đi (thông tục, mạnh hơn).
  • Prendre la fuite (v phr): Bỏ chạy, tháo chạy (có thể dùng trong ngữ cảnh ít thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
  • S'échapper: Trốn thoát.
  • Partir en vitesse: Rời đi rất nhanh.
  • Se sauver: Chạy trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Droper quelqu'un: Bỏ rơi ai đó, đột ngột rời bỏ ai đó.
    • Il m'a dropé en plein milieu de la conversation. (Hắn bỏ rơi tôi ngay giữa cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre les bouts: Chuồn, xéo đi (thành ngữ thông tục rất phổ biến, đồng nghĩa).
    • Dès qu'il a fini de manger, il a mis les bouts. (Vừa ăn xong, hắn đã xéo đi rồi.)
droper

Il a décidé de droper quand il a vu la police arriver.

nội động từ
  1. (thông tục) chạy, chuồn đi