turbide

Học thuật
Thân thiện
turbide

L'eau de la rivière est turbide après la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đục, không trong suốt: Dùng để mô tả chất lỏng (thườngnước) chứa các hạt lơ lửng khiến mờ đục, không trong.
    • (Văn học) Mờ ảo, không rõ ràng: Trong văn chương, có thể dùng để mô tả những thứ trừu tượng nhưức, suy nghĩ một cách mơ hồ, không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
  • (Nước sông trở nên đục sau cơn mưa giông.)
  • (Nhữngức thời thơ ấu của anh ấy mờ ảo rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une pensée turbide": Một suy nghĩ mơ hồ, rối rắm, không sáng tỏ.
    • Il était perdu dans des pensées turbides. (Anh ta lạc lối trong những suy nghĩ mờ ảo.)
  • "Un regard turbide": Ánh mắt đục, mờ, không thần (ví dụ do say rượu, ốm nặng).
    • Le malade nous fixait d'un regard turbide. (Người bệnh nhìn chúng tôi bằng ánh mắt đục mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbidité (danh từ giống cái): Độ đục, tính đục.
    • La turbidité de l'eau est un indicateur de pollution. (Độ đục của nướcmột chỉ số về ô nhiễm.)
  • Trouble (tính từ): Cũng có nghĩađục, nhưng thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày so với "turbide" (mang tính văn chương/học thuật hơn).
    • De l'eau trouble. (Nước đục.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble: Đục (thông dụng).
  • Opaque: Mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua (thường cho chất rắn).
  • Boueur: Đục ngầu (thường do bùn đất).
Từ trái nghĩa
  • Clair: Trong, sáng.
  • Limpide: Trong vắt, tinh khiết.
  • Transparent: Trong suốt.
turbide

L'eau de la rivière est turbide après la pluie.

tính từ
  1. (văn học) đục
    • Eau turbide
      nước đục

Từ có nhắc đến "turbide"