turbide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đục, không trong suốt: Dùng để mô tả chất lỏng (thường là nước) có chứa các hạt lơ lửng khiến nó mờ đục, không trong.
- (Văn học) Mờ ảo, không rõ ràng: Trong văn chương, có thể dùng để mô tả những thứ trừu tượng như ký ức, suy nghĩ một cách mơ hồ, không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- (Nước sông trở nên đục sau cơn mưa giông.)
- (Những ký ức thời thơ ấu của anh ấy mờ ảo và rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une pensée turbide": Một suy nghĩ mơ hồ, rối rắm, không sáng tỏ.
- Il était perdu dans des pensées turbides. (Anh ta lạc lối trong những suy nghĩ mờ ảo.)
- "Un regard turbide": Ánh mắt đục, mờ, không có thần (ví dụ do say rượu, ốm nặng).
- Le malade nous fixait d'un regard turbide. (Người bệnh nhìn chúng tôi bằng ánh mắt đục mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbidité (danh từ giống cái): Độ đục, tính đục.
- La turbidité de l'eau est un indicateur de pollution. (Độ đục của nước là một chỉ số về ô nhiễm.)
- Trouble (tính từ): Cũng có nghĩa là đục, nhưng thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày so với "turbide" (mang tính văn chương/học thuật hơn).
- De l'eau trouble. (Nước đục.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble: Đục (thông dụng).
- Opaque: Mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua (thường cho chất rắn).
- Boueur: Đục ngầu (thường do bùn đất).
Từ trái nghĩa
- Clair: Trong, sáng.
- Limpide: Trong vắt, tinh khiết.
- Transparent: Trong suốt.
tính từ
- (văn học) đục
- Eau turbidenước đục