tripode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kiềng ba chân, chân máy: Một vật dụng hoặc cấu trúc có ba chân, được sử dụng để đỡ và giữ vững một vật khác, chẳng hạn như máy ảnh, kính thiên văn hoặc một cột buồm.
- (Nghĩa chuyên ngành Hàng hải) Cột buồm ba chân: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây là một cột buồm được cấu tạo từ ba thanh hoặc thân cột hợp lại, tạo thành một cấu trúc vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le photographe a installé son appareil sur un tripode. (Nhiếp ảnh gia đã lắp máy ảnh của mình lên một chân máy.)
- Pour observer les étoiles, il utilise une lunette astronomique montée sur un tripode robuste. (Để quan sát các vì sao, anh ấy sử dụng một kính thiên văn được gắn trên một kiềng ba chân chắc chắn.)
- Ce voilier ancien est équipé d'un tripode. (Chiếc thuyền buồm cổ này được trang bị một cột buồm ba chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être stable comme un tripode": Vững như kiềng ba chân. (Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một thứ gì đó rất vững chãi, cân bằng.)
- Cette table est stable comme un tripode, même sur un sol irrégulier. (Cái bàn này vững như kiềng ba chân, ngay cả trên mặt sàn không bằng phẳng.)
Biến thể và từ liên quan
- Tripodal(e) (tính từ): Thuộc về hoặc có hình dạng của một kiềng ba chân.
- Un support tripodal. (Một giá đỡ ba chân.)
- Trépied (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là kiềng ba chân, chân máy. ("Trépied" thường được dùng trong đời sống hàng ngày hơn là "tripode").
- Pied (danh từ giống đực): Chân. (Là từ gốc, "tri-" có nghĩa là "ba").
Từ đồng nghĩa
- Trépied: Kiềng ba chân, chân máy (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Support à trois pieds: Giá đỡ ba chân (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "trépied" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "tripode" để chỉ vật dụng có ba chân như chân máy ảnh. Tuy nhiên, "tripode" vẫn được dùng, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc hàng hải (như trong định nghĩa tham khảo: ).
tính từ
- (Mât tripode) (hàng hải) cột buồm ba chân