torsade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Diềm xoắn: Một dải trang trí, thường bằng vải, có hình dạng xoắn lại.
- Đường (trang trí) thừng xoắn: Trong kiến trúc, đây là một đường trang trí nổi có hình dạng giống như sợi thừng hoặc dây được xoắn lại.
Ví dụ sử dụng
- Diềm xoắn:
- Rideau à torsades. (Bức màn có diềm xoắn.)
- Đường trang trí thừng xoắn:
- Colonne à torsades. (Cột có đường trang trí thừng xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Torsade de perles": Chuỗi hạt xoắn, một kiểu trang sức.
- Elle portait une élégante torsade de perles. (Cô ấy đeo một chuỗi hạt xoắn thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Torsader (động từ): Xoắn, vặn.
- Torsader ses cheveux. (Xoắn tóc của mình.)
- Torsadé, e (tính từ): Được xoắn lại, có hình xoắn.
- Un fil torsadé. (Một sợi dây được xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Cordonnet (nam): Sợi dây nhỏ, có thể dùng để trang trí.
- Guirlande (nữ): Vòng hoa, dải trang trí (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir les nerfs en torsade" (thành ngữ thông tục): Căng thẳng thần kinh, rất lo lắng.
- Avant l'examen, il avait les nerfs en torsade. (Trước kỳ thi, anh ấy căng thẳng thần kinh.)
danh từ giống cái
- diềm xoắn
- Rideau à torsadesbức màn có diềm xoắn
- (kiến trúc) đường (trang trí) thừng xoắn
- Colonne à torsadescột có đường trang trí thừng xoắn