torsade

danh từ giống cái
  1. diềm xoắn
    • Rideau à torsades
      bức màn diềm xoắn
  2. (kiến trúc) đường (trang trí) thừng xoắn
    • Colonne à torsades
      cột đường trang trí thừng xoắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "torsade"

Từ có nhắc đến "torsade"

torsade
La torsade orne le bord du rideau de velours.