torsade

Học thuật
Thân thiện
torsade

La torsade orne le bord du rideau de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Diềm xoắn: Một dải trang trí, thường bằng vải, hình dạng xoắn lại.
    • Đường (trang trí) thừng xoắn: Trong kiến trúc, đâymột đường trang trí nổi hình dạng giống như sợi thừng hoặc dây được xoắn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Diềm xoắn:
    • Rideau à torsades. (Bức màn diềm xoắn.)
  • Đường trang trí thừng xoắn:
    • Colonne à torsades. (Cột đường trang trí thừng xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torsade de perles": Chuỗi hạt xoắn, một kiểu trang sức.
    • Elle portait une élégante torsade de perles. ( ấy đeo một chuỗi hạt xoắn thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Torsader (động từ): Xoắn, vặn.
    • Torsader ses cheveux. (Xoắn tóc của mình.)
  • Torsadé, e (tính từ): Được xoắn lại, hình xoắn.
    • Un fil torsadé. (Một sợi dây được xoắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cordonnet (nam): Sợi dây nhỏ, có thể dùng để trang trí.
  • Guirlande (nữ): Vòng hoa, dải trang trí (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir les nerfs en torsade" (thành ngữ thông tục): Căng thẳng thần kinh, rất lo lắng.
    • Avant l'examen, il avait les nerfs en torsade. (Trước kỳ thi, anh ấy căng thẳng thần kinh.)
torsade

La torsade orne le bord du rideau de velours.

danh từ giống cái
  1. diềm xoắn
    • Rideau à torsades
      bức màn diềm xoắn
  2. (kiến trúc) đường (trang trí) thừng xoắn
    • Colonne à torsades
      cột đường trang trí thừng xoắn

Từ chứa "torsade"

Từ có nhắc đến "torsade"