torysme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chính sách của đảng To-ri: "Torysme" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ hệ tư tưởng, nguyên tắc hoặc chính sách chính trị của đảng To-ri (Tory) ở Anh, đặc biệt phổ biến trong các thế kỷ 17, 18 và 19. Đảng này là tiền thân của đảng Bảo thủ (Conservative Party) ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le torysme traditionnel défendait la monarchie et l'Église anglicane. (Chính sách To-ri truyền thống bảo vệ chế độ quân chủ và Giáo hội Anh giáo.)
- L'étude du torysme est essentielle pour comprendre l'histoire politique britannique. (Việc nghiên cứu chính sách To-ri là điều cần thiết để hiểu lịch sử chính trị nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le torysme du XVIIIe siècle": Chính sách To-ri của thế kỷ 18.
- Le torysme du XVIIIe siècle était marqué par son soutien à la Couronne. (Chính sách To-ri của thế kỷ 18 được đánh dấu bởi sự ủng hộ dành cho Vương quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tory (danh từ hoặc tính từ): Người theo đảng To-ri, thuộc về đảng To-ri.
- Un député tory. (Một nghị sĩ đảng To-ri.)
- Torisme (danh từ giống đực): Cách viết biến thể ít phổ biến hơn của "torysme".
Từ đồng nghĩa
- Conservatisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bảo thủ (nghĩa rộng và hiện đại hơn, có liên hệ lịch sử với "torysme").
danh từ giống đực
- (sử học) chính sách đảng To-ri (ở nước anh)