truisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều dĩ nhiên, điều đương nhiên: Một tuyên bố quá rõ ràng hiển nhiên đến mức không cần phải nói ra. thường diễn đạt một sự thật quá đơn giản hoặc hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dire que l'eau est mouillée est un truisme. (Nói rằng nước thì ướtmột điều dĩ nhiên.)
    • Son argument était plein de truismes sans intérêt. (Lập luận của anh ta đầy những điều đương nhiên chẳng thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfoncer des portes ouvertes": Một thành ngữ có nghĩa tương tự, chỉ việc nói ra những điều quá hiển nhiên, giống như "đâm đầu vào cánh cửa đang mở".
    • Il ne fait qu'enfoncer des portes ouvertes avec ses truismes. (Anh ta chỉ toàn nói những điều hiển nhiên vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Platitude (n.f): Lời nói sáo rỗng, tầm thường, thiếu chiều sâu hoặc sự độc đáo, tương tự như một "truisme".
  • Lapalissade (n.f): Một tuyên bố hiển nhiên đến mức ngớ ngẩn, thường dựa trên một sự thật không thể chối cãi (ví dụ: "Một phút trước khi chết, anh ta vẫn còn sống").
Từ đồng nghĩa
  • Évidence (n.f): Điều hiển nhiên, rõ ràng.
  • Banalité (n.f): Điều tầm thường, sáo rỗng.
  • Lieu commun (n.m): Điều sáo rỗng, ý tưởng quá quen thuộc thiếu tính mới mẻ.
Lưu ý sử dụng

Từ "truisme" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm. được dùng để chỉ ra rằng một tuyên bố nào đó quá hiển nhiên do đó không giá trị thông tin hoặc không đóng góp cho cuộc thảo luận.

danh từ giống đực
  1. điều dĩ nhiên, điều đương nhiên

Từ chứa "truisme"