trisme

Học thuật
Thân thiện
trisme

Le patient souffre de trisme et ne peut ouvrir la bouche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng cứng hàm: Một tình trạng y tế trong đó các hàm co thắt mạnh, khiến hàm bị khóa cứng hoặc rất khó mở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trisme est un symptôme possible du tétanos. (Chứng cứng hàmmột triệu chứng có thể có của bệnh uốn ván.)
    • Après l'opération, il a souffert d'un léger trisme. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy bị chứng cứng hàm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trismus (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "chứng cứng hàm". Đâymột thuật ngữ y khoa được sử dụng phổ biến hơn.
    • Le trismus peut être causé par une infection. (Chứng cứng hàm có thể do nhiễm trùng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Contracture des muscles masticateurs: Sự co cứng của các nhai.
  • Lockjaw: Tên tiếng Anh thông dụng cho chứng cứng hàm, đặc biệt liên quan đến bệnh uốn ván.
trisme

Le patient souffre de trisme et ne peut ouvrir la bouche.

danh từ giống đực
  1. như trismus