tourisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự du lịch, ngành du lịch: Chỉ hoạt động đi tham quan, nghỉ ngơi ở những nơi khác ngoài nơi ở thường xuyên, hoặc ngành công nghiệp kinh tế liên quan đến các hoạt động này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tourisme est un secteur économique important pour ce pays. (Du lịch là một ngành kinh tế quan trọng của đất nước này.)
- Ils ont choisi de faire du tourisme en Asie cet été. (Họ đã chọn đi du lịch châu Á vào mùa hè này.)
- La ville dépend beaucoup des revenus du tourisme. (Thành phố phụ thuộc nhiều vào doanh thu từ du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourisme de masse": du lịch đại chúng, loại hình du lịch với số lượng lớn du khách.
- Cette station balnéaire est victime de son succès et souffre du tourisme de masse. (Khu nghỉ dưỡng bãi biển này là nạn nhân của thành công và đang chịu ảnh hưởng của du lịch đại chúng.)
"Tourisme durable" / "Écotourisme": du lịch bền vững / du lịch sinh thái, loại hình du lịch có trách nhiệm với môi trường.
- Le pays mise sur le tourisme durable pour préserver ses paysages. (Đất nước này đặt cược vào du lịch bền vững để bảo tồn cảnh quan.)
"Tourisme d'affaires": du lịch công vụ, du lịch kết hợp với công việc kinh doanh.
- Les grands hôtels de la capitale accueillent principalement du tourisme d'affaires. (Các khách sạn lớn ở thủ đô chủ yếu đón tiếp khách du lịch công vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Touriste (danh từ): du khách, người đi du lịch.
- Les touristes visitent le vieux quartier. (Các du khách đang tham quan khu phố cổ.)
Touristique (tính từ): (thuộc về) du lịch.
- La région a un fort potentiel touristique. (Vùng này có tiềm năng du lịch lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Voyage (danh từ): cuộc hành trình, chuyến đi. (Chú ý: "voyage" rộng hơn, có thể chỉ mọi chuyến đi, không nhất thiết vì mục đích tham quan giải trí).
Các cụm từ liên quan
"Faire du tourisme": đi du lịch, tham quan.
- Pendant nos vacances, nous aimons faire du tourisme à vélo. (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thích đi tham quan bằng xe đạp.)
"Office du tourisme": văn phòng du lịch, nơi cung cấp thông tin cho du khách.
- Rendez-vous à l'office du tourisme pour obtenir un plan de la ville. (Hãy đến văn phòng du lịch để lấy bản đồ thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- "Le tourisme, c'est l'industrie sans cheminée": Du lịch là ngành công nghiệp không khói. (Thành ngữ ví von nhấn mạnh lợi ích kinh tế của du lịch mà không gây ô nhiễm công nghiệp nặng).
danh từ giống đực
- sự du lịch
- Voiture de tourismexe du lịch
- tổ chức du lịch