tourisme

danh từ giống đực
  1. sự du lịch
    • Voiture de tourisme
      xe du lịch
  2. tổ chức du lịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tourisme"

Từ có nhắc đến "tourisme"