touchau

Học thuật
Thân thiện
touchau

L'orfèvre utilise un touchau pour vérifier la pureté de l'or.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sao thử vàng: Một thanh đá thử (thườngđá lửa hoặc đá phiến sẫm màu) được sử dụng trong ngành kim hoàn để kiểm tra độ tinh khiết của vàng. Vàng được cọ xát lên bề mặt đá, sau đó các axit thử được áp dụng lên vệt vàng đó. Màu sắc phản ứng của vệt vàng với axit sẽ cho biết tuổi (hàm lượng) của vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bijoutier utilise un touchau pour vérifier l'authenticité de la bague. (Người thợ kim hoàn sử dụng một sao thử vàng để kiểm tra tính xác thực của chiếc nhẫn.)
    • Avant d'acheter le lingot, il a fait un test sur le touchau. (Trước khi mua thỏi vàng, anh ta đã làm một bài kiểm tra trên sao thử vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'épreuve du touchau": Được kiểm tra kỹ lưỡng, được thử thách nghiêm ngặt (nghĩa bóng, dựa trên tính chính xác của phương pháp thử vàng).
    • Sa théorie a été mise à l'épreuve du touchau par les faits. (Lý thuyết của anh ta đã bị kiểm tra nghiêm ngặt bởi các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Toucher (động từ): Sờ, chạm vào. (Đâyđộng từ gốc, từ đó "touchau" được hình thành, liên quan đến hành động "chạm" kim loại lên đá để thử.)
  • Pierre de touche (cụm danh từ): Đồng nghĩa với "touchau", nghĩa đen là "đá để chạm vào".
Từ đồng nghĩa
  • Pierre de touche: Sao thử vàng, đá thử vàng.
Thành ngữ liên quan
  • Pierre de touche (thành ngữ): Chuẩn mực, thước đo (nghĩa bóng, dùng để chỉ điều đó dùng để kiểm tra giá trị hoặc chất lượng thực sự).
    • La réaction en situation de crise est la pierre de touche du leadership. (Phản ứng trong tình huống khủng hoảngthước đo của năng lực lãnh đạo.)
touchau

L'orfèvre utilise un touchau pour vérifier la pureté de l'or.

danh từ giống đực
  1. sao thử vàng

Từ gần giống