touche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hội họa) Nét bút, nét vẽ: Chỉ một nét vẽ hoặc cách tô màu bằng bút lông.
- (Văn học) Nét điểm xuyết, văn tứ: Chỉ một chi tiết, một nét phác họa tinh tế trong văn chương.
- Sự thử vàng: Hành động kiểm tra chất lượng vàng.
- (Thân mật) Phong cách, phong thái, dáng điệu: Cách ăn mặc, cử chỉ hoặc vẻ ngoài đặc biệt của một người.
- (Thể thao) Sự chạm (khi đấu kiếm): Hành động chạm kiếm vào đối thủ để ghi điểm.
- (Thể thao, bóng đá) Đường biên, sự ném biên: Đường giới hạn bên cạnh sân hoặc hành động ném bóng từ đường biên vào sân.
- (Câu cá) Sự đớp mồi, sự cắn câu: Hành động cá cắn vào mồi câu.
- Que thúc bò: Cây gậy dùng để thúc bò.
- (Âm nhạc) Phím đàn: Phím của các nhạc cụ như piano, orgue.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artiste a ajouté une dernière touche de bleu à son tableau. (Họa sĩ đã thêm một nét xanh cuối cùng lên bức tranh của mình.)
- Il a décrit le personnage avec quelques touches humoristiques. (Anh ấy đã miêu tả nhân vật với vài nét điểm xuyết hài hước.)
- La pierre de touche permet de vérifier le titre de l'or. (Đá thử vàng cho phép kiểm tra hàm lượng vàng.)
- Il a une touche très élégante avec ce costume. (Anh ta có một phong thái rất lịch lãm với bộ com-lê này.)
- Le match s'est arrêté après une touche. (Trận đấu tạm dừng sau một pha ném biên.)
- J'ai eu une touche, mais le poisson s'est échappé. (Tôi đã có một con cá cắn câu, nhưng nó đã thoát mất rồi.)
- Les touches noires et blanches du piano. (Những phím đen và trắng của cây đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir une touche (thân mật): Lọt vào mắt ai, được ai đó để ý hoặc thích thú.
- Avec sa nouvelle coupe de cheveux, il a vraiment une touche auprès des filles. (Với kiểu tóc mới, anh ta thực sự lọt vào mắt các cô gái.)
La sainte touche (thông tục): Kỳ lương, ngày nhận lương.
- J'attends la sainte touche pour payer mes factures. (Tôi đang chờ ngày lĩnh lương để thanh toán các hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Toucher (động từ): Chạm vào, sờ vào; liên quan đến; nhận được (tiền).
- Touche-à-tout (danh từ): Người thích đụng vào mọi thứ, người tò mò; người làm nhiều việc khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Coup de pinceau (hội họa): Nét bút lông.
- Air (phong thái): Vẻ, dáng điệu.
- Ligne de touche (thể thao): Đường biên.
- Tactile (tính từ): Thuộc về xúc giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "touche".)
Thành ngữ liên quan
- Pierre de touche: Đá thử vàng; (nghĩa bóng) tiêu chuẩn để thử thách, đánh giá giá trị thực sự của một thứ gì đó.
- Cette épreuve est la pierre de touche de son courage. (Thử thách này là thước đo thực sự cho lòng dũng cảm của anh ta.)
danh từ giống cái
- (hội họa) nét bút
- Une touche légèremột nét bút nhẹ nhàng
- (văn học) nét điểm xuyết; văn tứ
- Les grandes touches de l'écrivainnhững văn tứ hùng vĩ của nhà văn
- sự thử vàng
- Pierre de toucheđá thử vàng
- (thân mật) phong cách, phong thái, dáng điệu
- Avoir une drôle de touchecó một dáng điệu buồn cười
- (thể dục thể thao) sự chạm (vào đối thủ khi đánh kiếm)
- (thể dục thể thao) đường biên, sự ném biên
- Sortie du ballon en touchequả bóng ra ngoài đường biên
- sự đớp mồi, sự cắn câu (của cá)
- Pas la moindre touche aujourd'huicả ngày hôm nay chẳng có con nào cắn câu
- que thúc bò
- (âm nhạc) phím (đàn)
- avoir une touche(thân mật) lọt vào mắt ai
- la sainte touche(thông tục) kỳ lương