touche

danh từ giống cái
  1. (hội họa) nét bút
    • Une touche légère
      một nét bút nhẹ nhàng
  2. (văn học) nét điểm xuyết; văn tứ
    • Les grandes touches de l'écrivain
      những văn tứ hùng vĩ của nhà văn
  3. sự thử vàng
    • Pierre de touche
      đá thử vàng
  4. (thân mật) phong cách, phong thái, dáng điệu
    • Avoir une drôle de touche
      có một dáng điệu buồn cười
  5. (thể dục thể thao) sự chạm (vào đối thủ khi đánh kiếm)
  6. (thể dục thể thao) đường biên, sự ném biên
    • Sortie du ballon en touche
      quả bóng ra ngoài đường biên
  7. sự đớp mồi, sự cắn câu (của )
    • Pas la moindre touche aujourd'hui
      cả ngày hôm nay chẳng có con nào cắn câu
  8. que thúc
  9. (âm nhạc) phím (đàn)
    • avoir une touche
      (thân mật) lọt vào mắt ai
    • la sainte touche
      (thông tục) kỳ lương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

touche
Le pianiste appuie sur une touche blanche du piano.