toucheau

Học thuật
Thân thiện
toucheau

Un toucheau de bois est posé près de la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại thùng gỗ nhỏ: "toucheau" là một loại thùng gỗ kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong quá khứ để đựng hoặc vận chuyển hàng hóa, đặc biệtrượu hoặc chất lỏng.
    • Biến thể của 'touchau': Từ nàymột dạng viết khác (biến thể chính tả) của từ "touchau", mang cùng một nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vignerons utilisaient un toucheau pour transporter le vin. (Những người trồng nho đã sử dụng một cái thùng nhỏ để vận chuyển rượu.)
    • On a retrouvé un vieux toucheau en chêne dans la cave. (Người ta đã tìm thấy một cái thùng gỗ sồi trong hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "toucheau" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các phương pháp, dụng cụ cổ xưa. ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Touchau (danh từ giống đực): Đâydạng viết chính tả phổ biến hơn, cùng nghĩa với "toucheau".
  • Tonneau (danh từ giống đực): Thùng to, thùng lớn (thường kích thước lớn hơn "toucheau").
  • Barrique (danh từ giống cái): Thùng rượu lớn bằng gỗ sồi.
Từ đồng nghĩa
  • Petit tonneau: thùng nhỏ.
  • Baril: thùng, thùng tròn (nói chung).
toucheau

Un toucheau de bois est posé près de la cheminée.

danh từ giống đực
  1. như touchau

Từ gần giống