toucheau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại thùng gỗ nhỏ: "toucheau" là một loại thùng gỗ có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong quá khứ để đựng hoặc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là rượu hoặc chất lỏng.
- Biến thể của 'touchau': Từ này là một dạng viết khác (biến thể chính tả) của từ "touchau", mang cùng một nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vignerons utilisaient un toucheau pour transporter le vin. (Những người trồng nho đã sử dụng một cái thùng nhỏ để vận chuyển rượu.)
- On a retrouvé un vieux toucheau en chêne dans la cave. (Người ta đã tìm thấy một cái thùng gỗ sồi cũ trong hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "toucheau" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các phương pháp, dụng cụ cổ xưa. Nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Touchau (danh từ giống đực): Đây là dạng viết chính tả phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "toucheau".
- Tonneau (danh từ giống đực): Thùng to, thùng lớn (thường có kích thước lớn hơn "toucheau").
- Barrique (danh từ giống cái): Thùng rượu lớn bằng gỗ sồi.
Từ đồng nghĩa
- Petit tonneau: thùng nhỏ.
- Baril: thùng, thùng tròn (nói chung).
danh từ giống đực
- như touchau