touchwood

/'tʌtʃwud/
Học thuật
Thân thiện
touchwood

A camper places a piece of touchwood under the kindling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùi nhùi (để nhóm lửa): Chỉ loại vật liệu khô, xốp, dễ bắt lửa, thường gỗ mục hoặc nấm khô, được dùng để nhóm lửa hoặc giữ lửa.
    • Vật liệu dễ cháy: Chỉ chung các vật liệu khô, dễ bắt lửa, dùng để mồi lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The camper used some touchwood to start the campfire. (Người cắm trại đã dùng một ít bùi nhùi để nhóm lửa trại.)
    • Dry fungus can often be found and used as excellent touchwood. (Nấm khô thường có thể được tìm thấy dùng làm bùi nhùi tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người hoặc vật dễ bị kích động, dễ "bắt lửa".
    • Be careful what you say around him; he's like touchwood when it comes to politics. (Hãy cẩn thận với những bạn nói xung quanh anh ta; anh ta như bùi nhùi khi đề cập đến chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinder (n): Vật liệu nhỏ, khô, rất dễ cháy dùng để bắt lửa, như giấy vụn, cỏ khô. (Tương tự "touchwood" nhưng thường chỉ vật liệu nhẹ hơn).
  • Kindling (n): Củi nhỏ, que gỗ nhỏ dùng để nhóm lửa sau khi đã lửa mồi từ "tinder" hoặc "touchwood".
Từ đồng nghĩa
  • Spunk (n, ): Bùi nhùi, vật liệu dễ cháy (cách dùng , ít phổ biến).
  • Punk (n): Gỗ mục, vật liệu dùng để mồi lửa (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Lưu ý
  • Từ "touchwood" này một danh từ ghép (touch + wood). không liên quan đến thành ngữ "touch wood" ( gỗ) dùng để xua đuổi điềm xấu, mặc dù cách viết có thể giống nhau. Thành ngữ "touch wood" thường được viết tách thành hai từ.
touchwood

A camper places a piece of touchwood under the kindling.

danh từ
  1. bùi nhùi (để nhóm lửa)

Từ đồng nghĩa