spunk
/spʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Sự gan dạ, can đảm, dũng khí: Chỉ phẩm chất dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Khí thế, tinh thần hăng hái: Chỉ sự nhiệt tình, năng lượng và quyết tâm mạnh mẽ trong hành động.
- Sự tức giận (ít phổ biến): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ sự nóng nảy, tức giận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa gan dạ):
- It took a lot of spunk to stand up to the bully. (Cần rất nhiều sự gan dạ để đối đầu với kẻ bắt nạt.)
- I admire her spunk; she never gives up. (Tôi ngưỡng mộ sự can đảm của cô ấy; cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.)
Danh từ (nghĩa khí thế):
- The team played with great spunk and won the match. (Đội chơi với khí thế rất hăng hái và đã thắng trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To show spunk": thể hiện sự gan dạ, dũng cảm.
- The young soldier showed remarkable spunk in battle. (Người lính trẻ đã thể hiện sự gan dạ đáng kể trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Spunky (tính từ): gan dạ, can đảm, đầy nghị lực.
- She is a spunky little girl who isn't afraid of anything. (Cô bé là một đứa trẻ gan dạ, không sợ bất cứ điều gì.)
Từ đồng nghĩa
- Courage: lòng can đảm.
- Grit: sự kiên cường, dũng cảm.
- Mettle: khí phách, bản lĩnh.
- Pluck (thông tục): sự dũng cảm, gan dạ.
Lưu ý
- Từ "spunk" chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục (informal). Trong các văn bản trang trọng, nên dùng các từ đồng nghĩa như "courage" hoặc "fortitude".
- Ở một số phương ngữ (như tiếng Anh-Anh), "spunk" có thể có nghĩa thô tục khác (chỉ tinh dịch). Do đó, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
danh từ
- (thông tục) sự gan dạ
- khí thế; tinh thần
- sự tức giận, sự nổi giận
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùng đùng nổi giận