spunk

/spʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
spunk

The young girl showed real spunk when she stood up to the bully.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Sự gan dạ, can đảm, dũng khí: Chỉ phẩm chất dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Khí thế, tinh thần hăng hái: Chỉ sự nhiệt tình, năng lượng quyết tâm mạnh mẽ trong hành động.
    • Sự tức giận (ít phổ biến): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ sự nóng nảy, tức giận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa gan dạ):

    • It took a lot of spunk to stand up to the bully. (Cần rất nhiều sự gan dạ để đối đầu với kẻ bắt nạt.)
    • I admire her spunk; she never gives up. (Tôi ngưỡng mộ sự can đảm của ấy; ấy không bao giờ bỏ cuộc.)
  • Danh từ (nghĩa khí thế):

    • The team played with great spunk and won the match. (Đội chơi với khí thế rất hăng hái đã thắng trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show spunk": thể hiện sự gan dạ, dũng cảm.
    • The young soldier showed remarkable spunk in battle. (Người lính trẻ đã thể hiện sự gan dạ đáng kể trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Spunky (tính từ): gan dạ, can đảm, đầy nghị lực.
    • She is a spunky little girl who isn't afraid of anything. ( một đứa trẻ gan dạ, không sợ bất cứ điều .)
Từ đồng nghĩa
  • Courage: lòng can đảm.
  • Grit: sự kiên cường, dũng cảm.
  • Mettle: khí phách, bản lĩnh.
  • Pluck (thông tục): sự dũng cảm, gan dạ.
Lưu ý
  • Từ "spunk" chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục (informal). Trong các văn bản trang trọng, nên dùng các từ đồng nghĩa như "courage" hoặc "fortitude".
  • một số phương ngữ (như tiếng Anh-Anh), "spunk" có thể có nghĩa thô tục khác (chỉ tinh dịch). Do đó, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
spunk

The young girl showed real spunk when she stood up to the bully.

danh từ
  1. (thông tục) sự gan dạ
  2. khí thế; tinh thần
  3. sự tức giận, sự nổi giận
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùng đùng nổi giận

Từ gần giống

Từ chứa "spunk"