toughen

/'tʌfn/
Học thuật
Thân thiện
toughen

This experience will toughen her.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho dai, làm cho bền, làm cho cứng rắn hơn: Hành động khiến một vật thể hoặc chất liệu trở nên khó bị phá vỡ, cắt đứt hoặc biến dạng hơn.
    • Làm cho dẻo dai, tôi luyện, rèn luyện: Hành động khiến một người hoặc động vật trở nên mạnh mẽ hơn về thể chất hoặc tinh thần, khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn tốt hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên dai, trở nên bền, trở nên cứng rắn hơn: Quá trình một vật thể tự trở nên khó phá hủy hơn.
    • Trở nên dẻo dai, trở nên cứng rắn, trở nên quen chịu đựng: Quá trình một người tự phát triển khả năng chịu đựng sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The factory uses a special process to toughen the glass for car windows. (Nhà máy sử dụng một quy trình đặc biệt để làm cứng kính dùng cho cửa sổ ô tô.)
    • Military training is designed to toughen new recruits both physically and mentally. (Huấn luyện quân đội được thiết kế để tôi luyện các tân binh cả về thể chất lẫn tinh thần.)
  • Nội động từ:

    • The leather will toughen as it dries. (Da sẽ trở nên dai hơn khi khô.)
    • He really toughened up after spending a year working on the construction site. (Anh ấy thực sự trở nên dẻo dai sau một năm làm việc tại công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toughen up": (cụm động từ thường gặp) trở nên cứng rắn/dẻo dai hơn; hoặc làm cho ai/cái cứng rắn/dẻo dai hơn.
    • You need to toughen up if you want to survive in this competitive industry. (Bạn cần phải cứng rắn lên nếu muốn tồn tại trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)
    • The coach is trying to toughen up the team before the championship. (Huấn luyện viên đang cố gắng rèn luyện cho đội cứng cỏi hơn trước giảiđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tough (adj): dai, bền, cứng rắn, dẻo dai, khó khăn.

    • This is a very tough piece of meat. (Đây một miếng thịt rất dai.)
    • She is a tough negotiator. ( ấy một nhà đàm phán cứng rắn.)
  • Toughening (danh động từ): sự làm cho cứng rắn/dai, quá trình tôi luyện.

    • The toughening of the safety regulations was necessary. (Việc siết chặt các quy định an toàn cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthen (v): làm cho mạnh mẽ hơn, củng cố.
  • Harden (v): làm cho cứng lại, làm cho vững chắc (có thể dùng cho cả vật chất lẫn thái độ).
  • Fortify (v): củng cố, tăng cường (thường về phòng thủ hoặc sức mạnh tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toughen up: (đã giải thíchmục trên).
  • Toughen something off: (làm vườn) cho cây con quen dần với điều kiện ngoài trời trước khi trồng.
    • Remember to toughen off the seedlings before planting them in the garden. (Nhớ cho cây con làm quen với môi trường trước khi trồng chúng ra vườn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toughen" một cách cố định.)

toughen

This experience will toughen her.

ngoại động từ
  1. làm dai, làm bền, làm cứng rắn, làm dẻo dai, làm quen chịu đựng (gian khổ...), tôi luyện
nội động từ
  1. rắn lại
  2. trở nên cứng rắn, trở nên dẻo dai, trở nên quen chịu đựng