toundra

danh từ giống cái
  1. (địa lý, địa chất) lãnh nguyên tundra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "toundra"

toundra
La toundra s'étend à perte de vue sous un ciel d'été.