tondre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt, hớt, xén: Hành động dùng dụng cụ (như kéo, máy cắt) để làm ngắn đi hoặc loại bỏ phần trên bề mặt của một vật.
- Cắt tóc, xén lông: Hành động cắt tóc hoặc lông của người hoặc động vật.
- (Nghĩa bóng) Bóc lột; đánh thuế quá nặng: Khai thác, lấy đi một cách quá mức, thường là tiền bạc hoặc của cải từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut tondre la pelouse chaque semaine. (Phải xén cỏ mỗi tuần.)
- Le coiffeur va tondre les cheveux de cet enfant. (Người thợ cắt tóc sẽ cắt tóc cho đứa trẻ này.)
- Autrefois, on tondait les moutons pour leur laine. (Ngày xưa, người ta xén lông cừu để lấy len.)
- Ce gouvernement est accusé de tondre les contribuables. (Chính phủ này bị cáo buộc là đánh thuế quá nặng vào người nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir d'autres chiens à tondre" (thân mật): Còn có việc quan trọng hơn, cấp bách hơn để làm.
- Ne me dérange pas avec ça, j'ai d'autres chiens à tondre. (Đừng làm phiền tôi với chuyện đó, tôi còn có việc quan trọng hơn để làm.)
"tondre un oeuf": Xem mục từ "oeuf" để biết thành ngữ này, nghĩa là rất keo kiệt, bủn xỉn.
Biến thể và từ gần giống
Tondeur/Tondeuse (danh từ): Người thợ cắt/xén; máy cắt (tóc, cỏ).
- Une tondeuse à gazon (máy cắt cỏ).
- Le tondeur de moutons (người thợ xén lông cừu).
Tonte (danh từ giống cái): Hành động cắt, xén; thời điểm hoặc kết quả của việc cắt/xén.
- La tonte des moutons a lieu au printemps. (Việc xén lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Couper: Cắt (nghĩa rộng hơn).
- Raser: Cạo sát, hớt sát.
- Exploiter: Bóc lột (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào riêng cho "tondre" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Tondre un oeuf: (Xem ở mục từ "oeuf") Keo kiệt đến mức muốn "cắt lông" một quả trứng, ý chỉ sự bủn xỉn cùng cực.
- Tondre la laine sur le dos de quelqu'un: Bóc lột ai đó một cách trắng trợn (nghĩa đen: xén len trên lưng ai).
ngoại động từ
- cắt, hớt, xén; cắt tóc, xén lông
- Tondre les cheveuxcắt tóc
- Tondre le gazonxén cỏ
- Tondre un drapxén dạ
- Tondre un moutonxén lông cừu
- (nghĩa bóng) bóc lột; đánh thuế quá nặng
- Tondre les travailleursbóc lột người lao động
- Le colonialisme tondait le peuplechủ nghĩa thực dân đánh thuế quá nặng vào nhân dân
- avoir d'autres chiens à tondre(thân mật) còn có việc quan trọng hơn để làm
- tondre un oeufxem oeuf