teindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhuộm (màu): Hành động làm thay đổi màu sắc của một vật (như vải, tóc, gỗ) bằng cách ngâm hoặc xử lý với một chất màu.
- Nhuốm màu, phủ màu lên: (Nghĩa bóng hoặc văn chương) Làm cho một thứ gì đó mang một sắc thái, màu sắc hoặc đặc điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a décidé de teindre ses cheveux en blond. (Cô ấy đã quyết định nhuộm tóc màu vàng.)
- Pour cette robe, il faut teindre le tissu en bleu marine. (Để làm chiếc váy này, cần nhuộm vải thành màu xanh navy.)
- Le coucher de soleil teint les nuages de rose et d'orange. (Hoàng hôn nhuốm những đám mây màu hồng và cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se teindre" (Động từ phản thân): Tự nhuộm (mái tóc của mình).
- Elle se teint les cheveux elle-même. (Cô ấy tự nhuộm tóc cho mình.)
- "Teindre en + [màu sắc]": Nhuộm thành một màu cụ thể.
- Teindre un meuble en gris. (Nhuộm một món đồ gỗ thành màu xám.)
- "Teindre de + [màu sắc]": (Thường dùng trong văn chương) Nhuốm màu, phủ lên bởi một màu sắc.
- Ses joues étaient teintes de rouge par le froid. (Đôi má cô ấy nhuốm đỏ vì cái lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Teint, teinte (danh từ giống đực/giống cái): Màu nhuộm, màu sắc, sắc thái.
- Une teinte pastel. (Một màu pastel.)
- Teinture (danh từ giống cái): Thuốc nhuộm; hành động nhuộm; cửa hàng nhuộm.
- Acheter de la teinture pour le bois. (Mua thuốc nhuộm cho gỗ.)
- Teinturier, teinturière (danh từ): Thợ nhuộm, chủ tiệm nhuộm.
- Déteindre (ngoại động từ): Làm phai màu, làm bay màu.
- Ce tissu déteint au lavage. (Vải này bị phai màu khi giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Colorer: Tô màu, nhuộm màu (thường nhấn mạnh đến việc thêm màu sắc).
- Tremper dans la teinture: Ngâm trong thuốc nhuộm (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc kết hợp đã được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Teindre en noir: Nhuộm đen (nghĩa đen); (nghĩa bóng, ít dùng) làm cho trở nên ảm đạm, buồn bã.
- Cette mauvaise nouvelle a teint sa journée en noir. (Tin xấu đó đã nhuộm đen ngày của anh ta.)
- Avoir une teinte de...: Có một chút, có vẻ, mang sắc thái của... (thường dùng với danh từ "teinte").
- Son récit a une teinte de mélancolie. (Câu chuyện của anh ấy mang một chút sắc thái u sầu.)
ngoại động từ
- nhuộm
- Teindre des étoffesnhuộm vải
- Teindre ses cheveuxnhuộm tóc
- nhuộm màu
- Nues teintes de violetmây nhuốm màu tím