touring

/'tuəriɳ/
danh từ
  1. sự đi, sự đi du lịch
tính từ
  1. đi, đi du lịch
    • touring cyslist
      ngươi du lịch bằng xe đạp
    • touring party
      đoàn du lịch
  2. đi dạo chơi
  3. đi biểu diễn phục vụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

touring
A touring cyclist rides along a scenic coastal road.