touring

/'tuəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
touring

A touring cyclist rides along a scenic coastal road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đi du lịch, sự tham quan: Hành động đi đến nhiều nơi khác nhau, thường để tham quan, nghỉ ngơi hoặc khám phá.
    • Sự đi lưu diễn: Hành động đi đến nhiều địa điểm khác nhau để biểu diễn (thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao).
  2. Tính từ:

    • Đi du lịch, tham quan: Dùng để mô tả một hoạt động, một chuyến đi hoặc một nhóm người mục đích du lịch, tham quan.
    • Đi lưu diễn: Dùng để mô tả một hoạt động, một chuyến đi hoặc một nhóm người mục đích biểu diễnnhiều nơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We prefer independent touring to package holidays. (Chúng tôi thích sự đi du lịch tự túc hơn các kỳ nghỉ trọn gói.)
    • The band's European touring was a huge success. (Sự đi lưu diễn của ban nhạcchâu Âu là một thành công lớn.)
  • Tính từ:

    • He is a touring cyclist. (Anh ấy một người đi du lịch bằng xe đạp.)
    • The theatre company is on a touring production of "Hamlet". (Đoàn kịch đang thực hiện một vở diễn lưu diễn của "Hamlet".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on tour" / "to go on a tour": Đang trong chuyến lưu diễn hoặc tham quan.
    • The exhibition is currently on a national tour. (Triển lãm hiện đang đi lưu động trên toàn quốc.)
  • Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn để chỉ việc di chuyển hệ thống tới nhiều địa điểm để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể (kiểm tra, giới thiệu sản phẩm).
Biến thể từ liên quan
  • Tour (n/v): Chuyến tham quan/du lịch/lưu diễn; Đi tham quan/du lịch/lưu diễn.
    • a guided tour (một chuyến tham quan hướng dẫn viên)
  • Tourist (n): Khách du lịch.
    • The city is full of tourists. (Thành phố đầy khách du lịch.)
  • Tourism (n): Ngành du lịch.
    • International tourism (du lịch quốc tế)
Từ đồng nghĩa
  • Travelling (n/adj): Đi du lịch/Đang đi du lịch (nhấn mạnh hành động di chuyển nói chung).
  • Roadshow (n): Chương trình lưu động, buổi biểu diễn/quảng bá lưu động (thường mục đích thương mại hoặc quảng cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "touring" chủ yếu danh từ tính từ gốc từ "tour", ít khi đóng vai trò động từ trong cụm động từ. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "tour"). - Tour around: Đi tham quan xung quanh (một khu vực). - We spent the day touring around the old town. (Chúng tôi dành cả ngày để đi tham quan quanh khu phố cổ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "touring")

touring

A touring cyclist rides along a scenic coastal road.

danh từ
  1. sự đi, sự đi du lịch
tính từ
  1. đi, đi du lịch
    • touring cyslist
      ngươi du lịch bằng xe đạp
    • touring party
      đoàn du lịch
  2. đi dạo chơi
  3. đi biểu diễn phục vụ

Từ gần giống