tearing
/'teəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xé, sự xé rách: Hành động làm rách một vật gì đó bằng lực kéo mạnh.
- Sự chảy nước mắt: (Thường dùng số nhiều tears) Hành động khóc hoặc nước mắt chảy ra.
Tính từ:
- Dữ dội, mãnh liệt, cuồng nhiệt: Diễn tả một cái gì đó có cường độ rất cao, thường là cảm xúc hoặc hành động.
- Rất nhanh: Diễn tả tốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (sự xé rách):
- The tearing of the paper was loud. (Tiếng xé tờ giấy rất to.)
- Danh từ (sự chảy nước mắt):
- Her tearing was a sign of deep sadness. (Việc cô ấy chảy nước mắt là dấu hiệu của nỗi buồn sâu sắc.)
- Tính từ:
- He was in a tearing hurry to catch the train. (Anh ấy vội vàng dữ dội để bắt kịp chuyến tàu.)
- She felt a tearing pain in her side. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at a tearing pace/rate": với tốc độ rất nhanh.
- The project is progressing at a tearing pace. (Dự án đang tiến triển với tốc độ cực kỳ nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tear (động từ, phát âm /teə(r)/): xé, làm rách.
- Be careful not to tear the page. (Cẩn thận đừng để xé trang giấy.)
- Tear (danh từ, phát âm /tɪə(r)/): nước mắt.
- A tear rolled down her cheek. (Một giọt nước mắt lăn trên má cô ấy.)
- Tearful (tính từ): ướt đẫm nước mắt, buồn bã.
- She gave a tearful goodbye. (Cô ấy nói lời tạm biệt đầy nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự xé): ripping, splitting.
- Tính từ (dữ dội): fierce, vehement, violent, intense.
- Tính từ (nhanh): rapid, breakneck, swift.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'tearing' ở dạng tính từ hoặc danh từ này. Các cụm động từ liên quan đến động từ 'to tear' (xé) sẽ được liệt kê dưới đây) - Tear apart: 1. Xé nát, phá hủy hoàn toàn. - The explosion tore the building apart. (Vụ nổ xé nát tòa nhà.) 2. Làm đau khổ, chia rẽ sâu sắc. - The scandal tore the family apart. (Vụ bê bối làm chia rẽ gia đình.) - Tear up: 1. Xé thành nhiều mảnh. - He tore up the letter after reading it. (Anh ta xé nát bức thư sau khi đọc.) 2. (Mắt) đẫm lệ. - She teared up during the emotional speech. (Cô ấy rơm rớm nước mắt trong bài phát biểu đầy cảm xúc.)
Thành ngữ liên quan
- Wear and tear: sự hao mòn tự nhiên (do sử dụng).
- The sofa shows signs of wear and tear. (Chiếc ghế sofa có dấu hiệu hao mòn.)
tính từ
- làm rách, xé rách
- dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh
- tearing coughcơn ho dữ dội
- tearing ragecơn cuồng giận
- mau, nhanh
- at a tearing raterất nhanh