towering

/'tauəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
towering

A towering redwood tree stands in the middle of the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao ngất, cao vượt hẳn lên: Dùng để mô tả thứ đó chiều cao rất lớn, nổi bật hơn hẳn so với những thứ xung quanh.
    • Mạnh mẽ, dữ dội, cực độ: Dùng để mô tả một cảm xúc hoặc trạng thái mãnh liệt, đặc biệt sự tức giận.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "cao ngất":

    • The city is famous for its towering skyscrapers. (Thành phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời cao ngất.)
    • We stood at the foot of the towering mountain. (Chúng tôi đứng dưới chân ngọn núi cao vời vợi.)
  • Nghĩa "dữ dội, cực độ":

    • He was in a towering rage after hearing the news. (Anh ta đã cực kỳ tức giận sau khi nghe tin.)
    • Her towering ambition drove her to succeed. (Tham vọng mãnh liệt của ấy thúc đẩy thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "towering intellect": trí tuệ siêu việt, xuất chúng.

    • She is respected for her towering intellect in the field of physics. ( ấy được kính trọng trí tuệ siêu việt trong lĩnh vực vật .)
  • "towering achievement": thành tựu vĩ đại, đáng kể.

    • Winning the Nobel Prize was a towering achievement in his career. (Giành giải Nobel một thành tựu vĩ đại trong sự nghiệp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Tower (động từ): vươn cao lên, sừng sững.

    • The ancient trees tower over the forest path. (Những cây cổ thụ vươn cao trên con đường trong rừng.)
  • Towering (trạng từ, ít dùng): một cách cao ngất, một cách dữ dội.

    • The cliffs rose towering above the sea. (Những vách đá dựng đứng cao ngất trên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Lofty: cao, cao cả, cao ngạo.
  • Soaring: cao vút, vút lên.
  • Imposing: đồ sộ, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh.
  • Monumental: đồ sộ, vĩ đại, to lớn.
  • Furious: giận dữ, điên tiết (cho nghĩa cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • A towering rage/fury: cơn thịnh nộ dữ dội, sự tức giận tột độ.
    • The unfair decision sent him into a towering fury. (Quyết định bất công khiến anh ta nổi cơn thịnh nộ.)
towering

A towering redwood tree stands in the middle of the forest.

tính từ
  1. cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên
  2. mạnh mẽ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội
    • to be in a towering rage
      giận dữ điên cuồng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống