towering
/'tauəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao ngất, cao vượt hẳn lên: Dùng để mô tả thứ gì đó có chiều cao rất lớn, nổi bật hơn hẳn so với những thứ xung quanh.
- Mạnh mẽ, dữ dội, cực độ: Dùng để mô tả một cảm xúc hoặc trạng thái mãnh liệt, đặc biệt là sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "cao ngất":
- The city is famous for its towering skyscrapers. (Thành phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời cao ngất.)
- We stood at the foot of the towering mountain. (Chúng tôi đứng dưới chân ngọn núi cao vời vợi.)
Nghĩa "dữ dội, cực độ":
- He was in a towering rage after hearing the news. (Anh ta đã cực kỳ tức giận sau khi nghe tin.)
- Her towering ambition drove her to succeed. (Tham vọng mãnh liệt của cô ấy thúc đẩy cô thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"towering intellect": trí tuệ siêu việt, xuất chúng.
- She is respected for her towering intellect in the field of physics. (Bà ấy được kính trọng vì trí tuệ siêu việt trong lĩnh vực vật lý.)
"towering achievement": thành tựu vĩ đại, đáng kể.
- Winning the Nobel Prize was a towering achievement in his career. (Giành giải Nobel là một thành tựu vĩ đại trong sự nghiệp của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Tower (động từ): vươn cao lên, sừng sững.
- The ancient trees tower over the forest path. (Những cây cổ thụ vươn cao trên con đường trong rừng.)
Towering (trạng từ, ít dùng): một cách cao ngất, một cách dữ dội.
- The cliffs rose towering above the sea. (Những vách đá dựng đứng cao ngất trên biển.)
Từ đồng nghĩa
- Lofty: cao, cao cả, cao ngạo.
- Soaring: cao vút, vút lên.
- Imposing: đồ sộ, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh.
- Monumental: đồ sộ, vĩ đại, to lớn.
- Furious: giận dữ, điên tiết (cho nghĩa cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- A towering rage/fury: cơn thịnh nộ dữ dội, sự tức giận tột độ.
- The unfair decision sent him into a towering fury. (Quyết định bất công khiến anh ta nổi cơn thịnh nộ.)
tính từ
- cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên
- mạnh mẽ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội
- to be in a towering ragegiận dữ điên cuồng