tournoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Quay tròn, xoay tròn, xoay tít: Chỉ hành động của một vật hoặc một ý nghĩ di chuyển theo một đường tròn liên tục xung quanh một điểm hoặc một trục.
- (Sử học) Đấu thương trên mình ngựa: Trong bối cảnh lịch sử, chỉ một cuộc đấu võ thuật giữa các kỵ sĩ cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La barque tournoya. (Con thuyền xoay tròn.)
- Ces pensées tournoyaient dans sa tête. (Những tư tưởng ấy cứ xoay tít trong đầu anh ta.)
- Les feuilles mortes tournoient dans le vent d'automne. (Những chiếc lá khô xoay tròn trong gió thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tournoyer sur place": Xoay tròn tại chỗ.
- Le danseur tournoie sur place avec grâce. (Vũ công xoay tròn tại chỗ một cách duyên dáng.)
"Laisser tournoyer ses idées": Để cho ý nghĩ của mình xoay vần, suy nghĩ lung tung.
- Il a laissé tournoyer ses idées avant de prendre une décision. (Anh ấy đã để cho ý nghĩ của mình xoay vần trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Tournoiement (danh từ giống đực): Sự xoay tròn, sự quay cuồng.
- Le tournoiement des hélicoptères. (Sự quay cuồng của những chiếc máy bay trực thăng.)
Tournoyant, e (tính từ): Đang xoay tròn, có tính chất xoay tròn.
- Une danse tournoyante. (Một điệu nhảy xoay tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Tourner: Quay, xoay (nghĩa chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự liên tục và tròn).
- Virevolter: Xoay tròn nhanh, thường với vẻ thanh thoát, uyển chuyển (thường dùng cho người hoặc động vật).
- Pivoter: Xoay quanh một trục cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "tournoyer" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tournoyer".)
nội động từ
- quay tròn, xoay tròn, xoay tít
- La barque tournoyacon thuyền xoay tròn
- Ces pensées tournoyaient dans sa têtenhững tư tưởng ấy cứ xoay tít trong đầu anh ta
- (sử học) đấu thương trên mình ngựa