tourner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tiện, gia công: Làm cho một vật thể (thường bằng gỗ hoặc kim loại) quay để tạo hình hoặc làm nhẵn bề mặt.
    • Quay, xoay: Làm cho một vật thể chuyển động quanh một trục hoặc thay đổi hướng.
    • Trình bày, diễn đạt: Sắp xếp lời nói, câu văn theo một cách cụ thể.
    • Giở (trang): Chuyển từ trang này sang trang khác của một cuốn sách, tập vở.
    • Quấy, khuấy: Trộn đều một chất lỏng hoặc hỗn hợp bằng cách dùng dụng cụ xoay tròn.
    • Đi vòng quanh: Di chuyển theo đường vòng để tránh một vật cản hoặc bao quanh một khu vực.
    • Biến thành, chuyển hóa: Làm cho một thứ trở nên khác đi, thườngvề tính chất hoặc ý nghĩa.
    • Suy xét kỹ lưỡng: Nghĩ về một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
  2. Nội động từ:

    • Quay, xoay: Tự chuyển động quanh một trục hoặc điểm cố định.
    • Ngoặt, rẽ: Đổi hướng khi di chuyển (đường đi, phương tiện).
    • Đổi chiều, xoay chiều: Thay đổi hướng (thường dùng cho gió, tình thế).
    • Quấn quanh: Ôm lấy, vòng quanh một vật khác.
    • Quay phim: Thực hiện việc ghi hình cho một bộ phim.
    • Hỏng, trở chua: Dùng cho thực phẩm (như sữa, rượu) bị biến chất, lên men không mong muốn.
    • Chuyển sang, biến thành: Thay đổi trạng thái, chủ đề hoặc tính chất.
    • Kết thúc, diễn biến: Chỉ cách một sự việc kết thúc hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut tourner la clé dans la serrure. (Phải quay/vặn chìa khóa trong ổ khóa.)
    • Le réalisateur va tourner son nouveau film au Vietnam. (Đạo diễn sẽ quay bộ phim mới của ông ấy ở Việt Nam.)
    • Elle sait bien tourner un compliment. ( ấy biết cách diễn đạt một lời khen hay.)
    • Le froid a tourné la pluie en neige. (Cái lạnh đã biến mưa thành tuyết.)
  • Nội động từ:

    • La Terre tourne sur elle-même. (Trái Đất quay quanh trục của .)
    • Tournez à gauche au prochain carrefour. (Hãy rẽ tráingã tiếp theo.)
    • Le lait a tourné, il ne faut pas le boire. (Sữa đã hỏng/chua, không nên uống .)
    • La discussion a tourné autour des problèmes environnementaux. (Cuộc thảo luận đã xoay quanh các vấn đề môi trường.)
    • J'espère que tout va bien tourner. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ diễn biến tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tourner autour du pot: Vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
    • Arrête de tourner autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng vòng vo nữa nói cho tôi sự thật đi!)
  • Tourner le dos à quelqu'un/quelque chose: Quay lưng lại với ai/cái gì (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóngtừ bỏ, phớt lờ).
    • Il a tourné le dos à sa famille. (Anh ta đã quay lưng lại với gia đình mình.)
  • Tourner la page: Giở trang (nghĩa đen); Quên đi quá khứ, bắt đầu một giai đoạn mới (nghĩa bóng).
    • Après cette rupture, elle doit apprendre à tourner la page. (Sau cuộc chia tay này, ấy phải học cách quên đi quá khứ.)
  • Tourner à l'aigre: Trở nên căng thẳng, khó chịu (về bầu không khí, mối quan hệ).
    • La conversation a tourné à l'aigre. (Cuộc trò chuyện đã trở nên căng thẳng.)
  • La tête tournequelqu'un): Ai đó cảm thấy chóng mặt, choáng váng.
    • Quand je regarde en bas du balcon, la tête me tourne. (Khi tôi nhìn xuống từ ban công, tôi thấy chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tournage (danh từ): Việc quay phim, giai đoạn quay phim.
    • Le tournage du film a duré six mois. (Giai đoạn quay bộ phim kéo dài sáu tháng.)
  • Tournant (danh từ): Khúc quanh, khúc cua (nghĩa đen); Bước ngoặt (nghĩa bóng).
    • Un tournant dangereux sur la route. (Một khúc cua nguy hiểm trên đường.)
    • Un tournant dans sa carrière. (Một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ta.)
  • Tourne-disque (danh từ): Máy hát đĩa.
  • Tournevis (danh từ): Tua vít.
Từ đồng nghĩa
  • Pivoter (động từ): Xoay quanh một trục.
  • Changer de direction (cụm động từ): Đổi hướng.
  • Devenir (động từ): Trở thành.
  • Périmer (động từ): Hỏng, hết hạn (dùng cho thực phẩm).
  • Formuler (động từ): Diễn đạt, trình bày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tourner bien: Diễn biến tốt, kết thúc tốt đẹp.
    • L'affaire a finalement bien tourné. (Vụ việc cuối cùng đã diễn biến tốt.)
  • Tourner mal: Diễn biến xấu, thất bại.
    • Sans préparation, cette réunion pourrait tourner mal. (Không sự chuẩn bị, cuộc họp này có thể diễn biến xấu.)
  • Tourner contre (quelqu'un): Chống lại, quay sang chống đối (ai đó).
    • Ses propres amis ont tourné contre lui. (Chính những người bạn của anh ta đã quay sang chống lại anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Tourner comme un lion en cage: Đi đi lại lại bồn chồn như con sư tử trong lồng (chỉ sự bức bối, không yên).
  • Tourner sept fois sa langue dans sa bouche (avant de parler): Xoay lưỡi bảy lần trong miệng trước khi nói (suy nghĩ thật kỹ trước khi phát ngôn).
  • Le vent a tourné: Gió đã đổi chiều (nghĩa bóng: tình thế đã thay đổi).
ngoại động từ
  1. tiện
    • Tourner le pied d'une table
      tiện chân bàn
  2. xếp đặt; diễn đạt, trình bày
    • Bien tourner ses phrases
      xếp đặt câu hay
    • Savoir tourner un compliment
      biết cách diễn đạt một lời khen
  3. quay, xoay
    • Tourner une roue
      quay bánh xe
    • Tourner la tête
      quay đầu
    • Tourner un film
      quay một phim
    • Tourner le visage vers quelqu'un
      xoay mặt về phía ai
  4. giở
    • Tourner la page d'un cahier
      giở trang vở
  5. quấy
    • Tourner une pâte
      quấy bột
  6. đi vòng
    • Tourner une chaîne de montagnes
      đi vòng một dãy núi
  7. (nghĩa bóng) tránhmột khó khăn
  8. quay ra, biến thành
    • Tourner une chose en plaisanterie
      biến một việc thành chuyện đùa
  9. suy xét cẩn thận
    • Tourner une affaire en tous sens
      suy xét cẩn thận một việc về mọi mặt
    • tourner bride
      xem bride
    • tourner en ridicule
      xem ridicule
    • tourner la cervelle
      xem cervelle
    • tourner la page
      xem page
    • tourner le dos à
      xem dos
    • tourner les sangs
      làm cho sợ hãi; làm cho ngao ngán
    • tourner les talons
      xem talon
    • tourner ses chaussures
      làm cho giày vẹt lệch đi
nội động từ
  1. quay xoay
    • La terre tourne autour du soleil
      quả đất xung quanh mặt trời
  2. ngoặt
    • Route qui tourne à l'est
      đường ngoặt sang phia đông
  3. xoay chiều, đổi chiều
    • Le vent a tourné au nord
      gió đã đổi chiều sang hướng bắc
  4. quấn
    • Le foulard tourne autour du cou
      khăn quàng quấn quanh cổ
  5. (điện ảnh) quay phim, đóng phim
    • L'acteur a bien tourné
      diễn viên đóng phim hay
  6. hỏng đi, trở chua
    • Le lait a tourné
      sữa đã trở chua
    • Le vin commence à tourner
      rượu vang bắt đầu trở chua
  7. biến thành, chuyển thành, chuyển sang
    • Le temps tourne au froid
      thời tiết chuyển sang rét
    • La conversation tourne sur la politique étrangère
      câu chuyện chuyển sang chính sách đối ngoại
  8. kết thúc (ra sao)
    • Les choses n'ont pas bien tourné
      sự việc đã không kết thúc tốt đẹp
    • la tête lui tourne
      hắn chóng mặt
    • la tête me tourne
      tôi thấy chóng mặt
    • le coeur lui tourne
      buồn nôn
    • le vent a tourné
      (nghĩa bóng) tình thế đã xoay chuyển
    • ne pas tourner rond
      xem rond
    • tourner à tout vent; tourner à tous les vents
      thay đổi ý kiến xoành xoạch
    • tourner autour du pot
      xem pot
    • tourner contre
      chống lại; trở nên bất lợi cho
    • tourner court
      xem court
    • tourner de l'oeil
      xem oeil
    • tourner de l'oeil en dedans
      (thông tục) chết
    • tourner rond
      (cơ khí, cơ học) chạy tốt chạy đều