tourner
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tiện, gia công: Làm cho một vật thể (thường bằng gỗ hoặc kim loại) quay để tạo hình hoặc làm nhẵn bề mặt.
- Quay, xoay: Làm cho một vật thể chuyển động quanh một trục hoặc thay đổi hướng.
- Trình bày, diễn đạt: Sắp xếp lời nói, câu văn theo một cách cụ thể.
- Giở (trang): Chuyển từ trang này sang trang khác của một cuốn sách, tập vở.
- Quấy, khuấy: Trộn đều một chất lỏng hoặc hỗn hợp bằng cách dùng dụng cụ xoay tròn.
- Đi vòng quanh: Di chuyển theo đường vòng để tránh một vật cản hoặc bao quanh một khu vực.
- Biến thành, chuyển hóa: Làm cho một thứ trở nên khác đi, thường là về tính chất hoặc ý nghĩa.
- Suy xét kỹ lưỡng: Nghĩ về một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
Nội động từ:
- Quay, xoay: Tự chuyển động quanh một trục hoặc điểm cố định.
- Ngoặt, rẽ: Đổi hướng khi di chuyển (đường đi, phương tiện).
- Đổi chiều, xoay chiều: Thay đổi hướng (thường dùng cho gió, tình thế).
- Quấn quanh: Ôm lấy, vòng quanh một vật khác.
- Quay phim: Thực hiện việc ghi hình cho một bộ phim.
- Hỏng, trở chua: Dùng cho thực phẩm (như sữa, rượu) bị biến chất, lên men không mong muốn.
- Chuyển sang, biến thành: Thay đổi trạng thái, chủ đề hoặc tính chất.
- Kết thúc, diễn biến: Chỉ cách một sự việc kết thúc hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut tourner la clé dans la serrure. (Phải quay/vặn chìa khóa trong ổ khóa.)
- Le réalisateur va tourner son nouveau film au Vietnam. (Đạo diễn sẽ quay bộ phim mới của ông ấy ở Việt Nam.)
- Elle sait bien tourner un compliment. (Cô ấy biết cách diễn đạt một lời khen hay.)
- Le froid a tourné la pluie en neige. (Cái lạnh đã biến mưa thành tuyết.)
Nội động từ:
- La Terre tourne sur elle-même. (Trái Đất quay quanh trục của nó.)
- Tournez à gauche au prochain carrefour. (Hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
- Le lait a tourné, il ne faut pas le boire. (Sữa đã hỏng/chua, không nên uống nó.)
- La discussion a tourné autour des problèmes environnementaux. (Cuộc thảo luận đã xoay quanh các vấn đề môi trường.)
- J'espère que tout va bien tourner. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ diễn biến tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tourner autour du pot: Vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
- Arrête de tourner autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng có vòng vo nữa và nói cho tôi sự thật đi!)
- Tourner le dos à quelqu'un/quelque chose: Quay lưng lại với ai/cái gì (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng là từ bỏ, phớt lờ).
- Il a tourné le dos à sa famille. (Anh ta đã quay lưng lại với gia đình mình.)
- Tourner la page: Giở trang (nghĩa đen); Quên đi quá khứ, bắt đầu một giai đoạn mới (nghĩa bóng).
- Après cette rupture, elle doit apprendre à tourner la page. (Sau cuộc chia tay này, cô ấy phải học cách quên đi quá khứ.)
- Tourner à l'aigre: Trở nên căng thẳng, khó chịu (về bầu không khí, mối quan hệ).
- La conversation a tourné à l'aigre. (Cuộc trò chuyện đã trở nên căng thẳng.)
- La tête tourne (à quelqu'un): Ai đó cảm thấy chóng mặt, choáng váng.
- Quand je regarde en bas du balcon, la tête me tourne. (Khi tôi nhìn xuống từ ban công, tôi thấy chóng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tournage (danh từ): Việc quay phim, giai đoạn quay phim.
- Le tournage du film a duré six mois. (Giai đoạn quay bộ phim kéo dài sáu tháng.)
- Tournant (danh từ): Khúc quanh, khúc cua (nghĩa đen); Bước ngoặt (nghĩa bóng).
- Un tournant dangereux sur la route. (Một khúc cua nguy hiểm trên đường.)
- Un tournant dans sa carrière. (Một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ta.)
- Tourne-disque (danh từ): Máy hát đĩa.
- Tournevis (danh từ): Tua vít.
Từ đồng nghĩa
- Pivoter (động từ): Xoay quanh một trục.
- Changer de direction (cụm động từ): Đổi hướng.
- Devenir (động từ): Trở thành.
- Périmer (động từ): Hỏng, hết hạn (dùng cho thực phẩm).
- Formuler (động từ): Diễn đạt, trình bày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tourner bien: Diễn biến tốt, kết thúc tốt đẹp.
- L'affaire a finalement bien tourné. (Vụ việc cuối cùng đã diễn biến tốt.)
- Tourner mal: Diễn biến xấu, thất bại.
- Sans préparation, cette réunion pourrait tourner mal. (Không có sự chuẩn bị, cuộc họp này có thể diễn biến xấu.)
- Tourner contre (quelqu'un): Chống lại, quay sang chống đối (ai đó).
- Ses propres amis ont tourné contre lui. (Chính những người bạn của anh ta đã quay sang chống lại anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Tourner comme un lion en cage: Đi đi lại lại bồn chồn như con sư tử trong lồng (chỉ sự bức bối, không yên).
- Tourner sept fois sa langue dans sa bouche (avant de parler): Xoay lưỡi bảy lần trong miệng trước khi nói (suy nghĩ thật kỹ trước khi phát ngôn).
- Le vent a tourné: Gió đã đổi chiều (nghĩa bóng: tình thế đã thay đổi).
ngoại động từ
-
tiện
-
Tourner le pied d'une tabletiện chân bàn
-
-
xếp đặt; diễn đạt, trình bày
-
Bien tourner ses phrasesxếp đặt câu hay
-
Savoir tourner un complimentbiết cách diễn đạt một lời khen
-
-
quay, xoay
-
Tourner une rouequay bánh xe
-
Tourner la têtequay đầu
-
Tourner un filmquay một phim
-
Tourner le visage vers quelqu'unxoay mặt về phía ai
-
-
giở
-
Tourner la page d'un cahiergiở trang vở
-
-
quấy
-
Tourner une pâtequấy bột
-
-
đi vòng
-
Tourner une chaîne de montagnesđi vòng một dãy núi
-
-
(nghĩa bóng) tránh né một khó khăn
-
quay ra, biến thành
-
Tourner une chose en plaisanteriebiến một việc thành chuyện đùa
-
-
suy xét cẩn thận
-
Tourner une affaire en tous senssuy xét cẩn thận một việc về mọi mặt
-
tourner bridexem bride
-
tourner en ridiculexem ridicule
-
tourner la cervellexem cervelle
-
tourner la pagexem page
-
tourner le dos àxem dos
-
tourner les sangslàm cho sợ hãi; làm cho ngao ngán
-
tourner les talonsxem talon
-
tourner ses chaussureslàm cho giày vẹt lệch đi
-
nội động từ
-
quay xoay
-
La terre tourne autour du soleilquả đất xung quanh mặt trời
-
-
ngoặt
-
Route qui tourne à l'estđường ngoặt sang phia đông
-
-
xoay chiều, đổi chiều
-
Le vent a tourné au nordgió đã đổi chiều sang hướng bắc
-
-
quấn
-
Le foulard tourne autour du coukhăn quàng quấn quanh cổ
-
-
(điện ảnh) quay phim, đóng phim
-
L'acteur a bien tournédiễn viên đóng phim hay
-
-
hỏng đi, trở chua
-
Le lait a tournésữa đã trở chua
-
Le vin commence à tournerrượu vang bắt đầu trở chua
-
-
biến thành, chuyển thành, chuyển sang
-
Le temps tourne au froidthời tiết chuyển sang rét
-
La conversation tourne sur la politique étrangèrecâu chuyện chuyển sang chính sách đối ngoại
-
-
kết thúc (ra sao)
-
Les choses n'ont pas bien tournésự việc đã không kết thúc tốt đẹp
-
la tête lui tournehắn chóng mặt
-
la tête me tournetôi thấy chóng mặt
-
le coeur lui tournenó buồn nôn
-
le vent a tourné(nghĩa bóng) tình thế đã xoay chuyển
-
ne pas tourner rondxem rond
-
tourner à tout vent; tourner à tous les ventsthay đổi ý kiến xoành xoạch
-
tourner autour du potxem pot
-
tourner contrechống lại; trở nên bất lợi cho
-
tourner courtxem court
-
tourner de l'oeilxem oeil
-
tourner de l'oeil en dedans(thông tục) chết
-
tourner rond(cơ khí, cơ học) chạy tốt chạy đều
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tourner"