tournure

Học thuật
Thân thiện
tournure

Une tournure de phrase peut changer le sens d'une phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngữ điệu, cách diễn đạt, đoản ngữ: Cách thức diễn đạt một ý tưởng bằng ngôn ngữ, đặc biệtcấu trúc hoặc phong cách của một câu.
    • Tình huống, chiều hướng, diễn biến: Cách thức các sự kiện hoặc tình huống phát triển.
    • (Kỹ thuật) Phoi tiện: Mạt kim loại được tạo ra trong quá trình tiện.
    • (Từ ) Dáng, tư thế: Cách một người đứng hoặc đi, dáng vẻ bên ngoài.
    • (Sử học) Cái độn mông: Phụ kiện trang phục lịch sử dùng để tạo dáng cho váy phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngữ điệu, cách diễn đạt:
    • J'aime la tournure élégante de cette phrase. (Tôi thích ngữ điệu tao nhã của câu này.)
    • Il utilise souvent des tournures anciennes dans ses écrits. (Anh ấy thường sử dụng những cách diễn đạt cổ trong các tác phẩm của mình.)
  • Tình huống, diễn biến:
    • La tournure des événements est inquiétante. (Diễn biến của các sự kiện thật đáng lo ngại.)
    • Nous suivons la tournure du débat avec attention. (Chúng tôi theo dõi chiều hướng của cuộc tranh luận một cách chăm chú.)
  • (Kỹ thuật) Phoi tiện:
    • L'ouvrier enlève les tournures de métal. (Người thợ dọn sạch các phoi tiện bằng kim loại.)
  • (Từ ) Dáng, tư thế:
    • Elle avait une tournure majestueuse. ( ấy có một dáng vẻ uy nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une bonne/mauvaise tournure": Diễn biến theo chiều hướng tốt/xấu.
    • Les négociations prennent une bonne tournure. (Các cuộc đàm phán đang diễn biến theo chiều hướng tốt.)
  • "Donner une tournure à quelque chose": Làm cho cái gì đó có một hình thức, một hướng đi cụ thể.
    • Il a donné une tournure humoristique à son discours. (Anh ấy đã làm cho bài phát biểu của mình tính hài hước.)
Biến thể từ liên quan
  • Tourner (động từ): Xoay, quay, chuyển hướng. Đâyđộng từ gốc của "tournure".
  • Tournant (danh từ/ tính từ): Khúc quanh, bước ngoặt; đang quay.
  • Tournage (danh từ): Sự quay phim, sự tiện (kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Cách diễn đạt, ngữ điệu: Expression, formulation, phraséologie.
  • Tình huống, diễn biến: Évolution, cours, orientation, direction.
  • Dáng vẻ: Allure, posture, port, maintien (từ ).
Thành ngữ liên quan
  • "Tournure d'esprit": Cách suy nghĩ, khuynh hướng tư tưởng.
    • Il a une tournure d'esprit très pratique. (Anh ấy có một cách suy nghĩ rất thực tế.)
tournure

Une tournure de phrase peut changer le sens d'une phrase.

danh từ giống cái
  1. ngữ điệu, đoản ngữ
    • Tournure d'une phrase
      ngữ điệu của một câu
    • Une tournure précieuse
      một đoản ngữ cầu kỳ
  2. tình huống
    • La tournure des événements
      tình huống thời sự
  3. (kỹ thuật) phoi tiện
  4. (từ , nghĩa ) dáng, tư thế
    • Tournure nonchalante
      dáng uể oải
  5. (sử học) cái độn mông (của phụ nữ)