tourneur

danh từ giống đực
  1. thợ tiện
    • Tourneur sur bois
      thợ tiện gỗ
tính từ
  1. tiện
    • Ouvrier tourneur
      thợ tiện
  2. xoay quay
    • Derviche tourneur
      thầy tu Hồi giáo vừa múa vừa quay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tourneur"

tourneur
Un tourneur sur bois façonne une pièce de chêne.