tourneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ tiện: Người thợ chuyên sử dụng máy tiện để gia công, tạo hình các vật liệu như gỗ, kim loại bằng cách xoay chúng và dùng dụng cụ cắt.
Tính từ:
- Tiện: (Thuộc về) công việc hoặc kỹ thuật tiện.
- Xoay, quay: Diễn tả chuyển động xoay tròn, quay vòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon grand-père était un tourneur sur métal très habile. (Ông tôi từng là một thợ tiện kim loại rất lành nghề.)
- L'entreprise cherche à embaucher un tourneur. (Công ty đang tìm tuyển một thợ tiện.)
Tính từ:
- C'est un ouvrier tourneur. (Đó là một người thợ tiện.)
- Il a observé le mouvement tourneur des pales de l'hélicoptère. (Anh ấy quan sát chuyển động xoay của cánh quạt trực thăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tourneur sur bois: Thợ tiện gỗ (một chuyên ngành cụ thể).
- Il s'est spécialisé en tant que tourneur sur bois pour créer des bols. (Anh ấy chuyên thành thợ tiện gỗ để tạo ra những chiếc bát.)
Derviche tourneur: Thầy tu Hồi giáo (thuộc giáo phái Mevlevi) thực hiện nghi thức tâm linh bằng cách xoay người.
- Les derviches tourneurs sont célèbres pour leur danse spirituelle. (Các thầy tu Hồi giáo xoay nổi tiếng với điệu múa tâm linh của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Tourneuse (danh từ giống cái): Nữ thợ tiện.
- Elle est tourneuse dans un atelier de mécanique. (Cô ấy là thợ tiện nữ trong một xưởng cơ khí.)
Tournage (danh từ giống đực): Sự tiện; công việc tiện.
- Le tournage de cette pièce demande de la précision. (Việc tiện chi tiết này đòi hỏi độ chính xác.)
Tourner (động từ): Xoay, quay; tiện (kim loại, gỗ).
- Il faut tourner la clé dans la serrure. (Phải xoay chìa khóa trong ổ khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur sur tour (danh từ): Người vận hành máy tiện.
- Rotatif, rotative (tính từ): Quay, xoay (chỉ chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tourneur")
danh từ giống đực
- thợ tiện
- Tourneur sur boisthợ tiện gỗ
tính từ
- tiện
- Ouvrier tourneurthợ tiện
- xoay quay
- Derviche tourneurthầy tu Hồi giáo vừa múa vừa quay