tousy

/'tauzi/
Học thuật
Thân thiện
tousy

Her tousy hair blew in the wind as she walked.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bù xù, xồm xoàm: "Tousy" mô tả trạng thái tóc hoặc lông bị rối, không gọn gàng, lên một cách thiếu chải chuốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After sleeping all night, his hair was tousy. (Sau khi ngủ cả đêm, tóc anh ấy trông bù xù.)
    • The stray dog had a tousy coat. (Con chó hoang bộ lông xồm xoàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tousy appearance": vẻ ngoài bù xù, không gọn gàng.
    • He arrived at the meeting with a tousy appearance, having just woken up. (Anh ta đến cuộc họp với vẻ ngoài bù xù, vừa mới thức dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tousled (adj): bù xù, rối bời (thường dùng cho tóc).
    • She had beautifully tousled hair. ( ấy mái tóc rối bời một cách đẹp mắt.)
  • Unkempt (adj): không chải chuốt, lôi thôi.
    • His unkempt beard made him look older. (Bộ râu không chải chuốt khiến anh ta trông già hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishevelled: rối bù, xốc xếch.
  • Messy: lộn xộn, bừa bộn.
  • Rumpled: nhàu nát, nhăn nhúm (cũng có thể dùng cho tóc/quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: chỉnh tề, sạch sẽ.
  • Kempt: được chải chuốt, gọn gàng (thường dùng trong cụm "well-kempt").
tousy

Her tousy hair blew in the wind as she walked.

tính từ
  1. bù xù, xồm xoàm

Từ gần giống