tousy
/'tauzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bù xù, xồm xoàm: "Tousy" mô tả trạng thái tóc hoặc lông bị rối, không gọn gàng, xù lên một cách thiếu chải chuốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After sleeping all night, his hair was tousy. (Sau khi ngủ cả đêm, tóc anh ấy trông bù xù.)
- The stray dog had a tousy coat. (Con chó hoang có bộ lông xồm xoàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tousy appearance": vẻ ngoài bù xù, không gọn gàng.
- He arrived at the meeting with a tousy appearance, having just woken up. (Anh ta đến cuộc họp với vẻ ngoài bù xù, vừa mới thức dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tousled (adj): bù xù, rối bời (thường dùng cho tóc).
- She had beautifully tousled hair. (Cô ấy có mái tóc rối bời một cách đẹp mắt.)
- Unkempt (adj): không chải chuốt, lôi thôi.
- His unkempt beard made him look older. (Bộ râu không chải chuốt khiến anh ta trông già hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Dishevelled: rối bù, xốc xếch.
- Messy: lộn xộn, bừa bộn.
- Rumpled: nhàu nát, nhăn nhúm (cũng có thể dùng cho tóc/quần áo).
Từ trái nghĩa
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy: chỉnh tề, sạch sẽ.
- Kempt: được chải chuốt, gọn gàng (thường dùng trong cụm "well-kempt").