towery
/'tauəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tháp: Mô tả một tòa nhà hoặc cấu trúc có tháp hoặc được trang trí bằng tháp.
- Cao ngất, cao vút: Mô tả thứ gì đó có chiều cao rất lớn, sừng sững như một tòa tháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The towery castle dominated the skyline. (Lâu đài có tháp cao vút thống trị đường chân trời.)
- We looked up at the towery cliffs along the coast. (Chúng tôi ngước nhìn những vách đá cao ngất dọc bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"towery heights": những đỉnh cao vút.
- The eagle soared to the towery heights of the mountain. (Đại bàng bay vút lên những đỉnh cao ngất của ngọn núi.)
"towery structure": kiến trúc cao vút.
- The cathedral is a magnificent, towery structure. (Nhà thờ lớn là một kiến trúc cao vút tráng lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Tower (n): tháp.
- The clock tower is a famous landmark. (Tháp đồng hồ là một địa danh nổi tiếng.)
Towering (adj): cao chót vót, vĩ đại.
- He is a towering figure in the world of science. (Ông ấy là một nhân vật vĩ đại trong giới khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Lofty: cao, cao cả.
- Sky-high: cao chọc trời.
- Soaring: vút cao.
Từ trái nghĩa
- Low-lying: thấp.
- Flat: bằng phẳng.
- Dwarfed: thấp bé, lùn.